Background image

Yorick Rừng

Yorick Rừng có 60% thắng với 0.05% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 5 trận ở bản vá 26.15, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Yorick ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:5

Tỉ lệ thắng:60%

Tier:D

Yorick

Yorick — Rừng

Yorick

Yorick

D
  • Kẻ Dẫn Dắt Linh HồnP
  • Tử LễQ
  • Vòng Tròn Tăm TốiW
  • Màn Sương Than KhócE
  • Khúc Ca Hắc ÁmR

Rừng · Bản vá 26.15 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
5
Thắng
3
Tỉ lệ thắng
60%
Tỉ lệ chọn
0.05%
Tỉ lệ cấm
12.25%
Độ khó
Trung bình

Thông số Yorick Rừng

13 186
Sát thương vật lý
10 335
Sát thương phép
2 925
Sát thương chuẩn
26 447
Tổng sát thương
26 060
Sát thương nhận
11 796
Hồi máu
5.8
Hạ gục
3.2
Số mạng
8
Hỗ trợ
3.2
Chuỗi hạ gục tối đa
11 796
Vàng
60.6
Lính tiêu diệt
119
CS rừng

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút20%
  • 16–20 phút0%
  • 21–25 phút40%
  • 26–30 phút0%
  • 31–35 phút0%
  • 36–40 phút20%
  • 41+ phút20%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút100%
  • 16–20 phút0%
  • 21–25 phút50%
  • 26–30 phút0%
  • 31–35 phút0%
  • 36–40 phút100%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • Sứ giả khe vực đầu tiên50%
  • Rồng đầu tiên50%
  • Baron đầu tiên50%
  • First Blood66.7%
  • Trụ đầu tiên66.7%

Cách trang Yorick Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Yorick Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Yorick ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Yorick thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Yorick ở Rừng.

Dữ liệu Yorick Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.