Background image

Ấn Đấu Sĩ TFT chỉ số công thức tướng và top trang bị của bộ (Cập nhật Tháng 5 2026)

Trang chi tiết Ấn Đấu Sĩ trong Teamfight Tactics với hiệu ứng trang bị, công thức ghép, tướng dùng nhiều nhất, top đội hình của bộ hiện tại, trang bị phổ biến của meta, và đường dẫn nhanh đến các trang TFT liên quan.

Cập nhật lần cuối:

Ấn Đấu Sĩ

Ấn Đấu Sĩ
Chảo VàngĐai Khổng Lồ

Ấn Đấu Sĩ

Bản vá 17.3 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 8 953 trận

Chủ sở hữu nhận thêm hệ Đấu Sĩ. Các đòn đánh gây sát thương phép bằng 3 máu tối đa của chủ sở hữu.

Health:
250
Percent HP Attack:
0.03
Vị trí TB:
4.09
Tỉ lệ chọn:
2.32%
Top 4:
57.39%
Tỷ lệ thắng:
16.18%

Tướng dùng Ấn Đấu Sĩ

  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:3.89Top 4:61.62%Tỷ lệ thắng:15.04%
    4.8%
  • Zed

    Zed

    Vị trí TB:3.67Top 4:60.32%Tỷ lệ thắng:30.16%
    1.2%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.40Top 4:51.49%Tỷ lệ thắng:11.19%
    0.8%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.66Top 4:64.71%Tỷ lệ thắng:22.46%
    0.8%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.03Top 4:57.39%Tỷ lệ thắng:19.19%
    0.6%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.39Top 4:54.81%Tỷ lệ thắng:11.06%
    0.6%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.81Top 4:63.17%Tỷ lệ thắng:21.99%
    0.5%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:3.89Top 4:61.51%Tỷ lệ thắng:17.43%
    0.5%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:4.15Top 4:53.77%Tỷ lệ thắng:17.92%
    0.5%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.07Top 4:55.37%Tỷ lệ thắng:20.34%
    0.5%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.27Top 4:52.61%Tỷ lệ thắng:17.54%
    0.5%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4Top 4:61.59%Tỷ lệ thắng:13.84%
    0.4%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:4.66Top 4:48.66%Tỷ lệ thắng:7.49%
    0.4%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.60Top 4:50.53%Tỷ lệ thắng:14.47%
    0.4%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.48Top 4:70.09%Tỷ lệ thắng:21.5%
    0.4%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:3.39Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:39.58%
    0.4%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.24Top 4:56.84%Tỷ lệ thắng:11.58%
    0.4%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.04Top 4:56.63%Tỷ lệ thắng:15.66%
    0.4%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.07Top 4:58.46%Tỷ lệ thắng:15%
    0.4%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.25Top 4:58.33%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.4%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:4.71Top 4:44%Tỷ lệ thắng:8%
    0.4%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.40Top 4:48.42%Tỷ lệ thắng:12.11%
    0.4%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.94Top 4:60.29%Tỷ lệ thắng:19.14%
    0.3%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.33Top 4:53.68%Tỷ lệ thắng:14.11%
    0.3%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.29Top 4:53.04%Tỷ lệ thắng:12.17%
    0.2%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.52Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.2%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.79Top 4:44.83%Tỷ lệ thắng:6.9%
    0.2%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:4.61Top 4:51.61%Tỷ lệ thắng:9.68%
    0.2%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:5.10Top 4:30%Tỷ lệ thắng:3.33%
    0.1%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.65Top 4:48.33%Tỷ lệ thắng:13.33%
    0.1%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.05Top 4:56.76%Tỷ lệ thắng:18.92%
    0.1%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:5.30Top 4:30%Tỷ lệ thắng:15%
    0.1%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:5.82Top 4:23.53%Tỷ lệ thắng:5.88%
    0.1%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:4.06Top 4:56.25%Tỷ lệ thắng:18.75%
    0.1%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:5.32Top 4:36.84%Tỷ lệ thắng:10.53%
    0.1%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.80Top 4:45.71%Tỷ lệ thắng:5.71%
    0.1%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:4.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:4.53Top 4:43.75%Tỷ lệ thắng:15.63%
    0%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:4.64Top 4:44%Tỷ lệ thắng:8%
    0%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.08Top 4:52%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
Thuộc Bộ 17 TFT
Tổng quan Bộ 17

Đội hình hàng đầu Bộ 17

Top trang bị Bộ 17

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT