Background image

Ấn Đấu Sĩ trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Ấn Đấu Sĩ trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Ấn Đấu Sĩ

Ấn Đấu Sĩ
Chảo VàngĐai Khổng Lồ

Ấn Đấu Sĩ

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 2 041 trận

Chủ sở hữu nhận thêm hệ Đấu Sĩ. Các đòn đánh gây sát thương phép bằng 3 máu tối đa của chủ sở hữu.

Health:
250
Percent HP Attack:
0.03
Vị trí TB:
4.25
Tỉ lệ chọn:
2.13%
Top 4:
53.99%
Tỷ lệ thắng:
15.19%

Tướng dùng Ấn Đấu Sĩ

  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:3.83Top 4:63.58%Tỷ lệ thắng:15.61%
    1.6%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.54Top 4:50.41%Tỷ lệ thắng:13.01%
    0.9%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:3.71Top 4:64.71%Tỷ lệ thắng:17.65%
    0.8%
  • Zed

    Zed

    Vị trí TB:1.60Top 4:100%Tỷ lệ thắng:60%
    0.7%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.75Top 4:64.94%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.7%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.85Top 4:59.83%Tỷ lệ thắng:20.51%
    0.7%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.17Top 4:53.9%Tỷ lệ thắng:21.28%
    0.7%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.26Top 4:53.41%Tỷ lệ thắng:17.61%
    0.6%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.87Top 4:63.92%Tỷ lệ thắng:14.43%
    0.6%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.44Top 4:52.54%Tỷ lệ thắng:13.56%
    0.6%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.23Top 4:52.63%Tỷ lệ thắng:14.74%
    0.6%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.89Top 4:42.17%Tỷ lệ thắng:9.64%
    0.5%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.09Top 4:72.22%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0.5%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.68Top 4:46.3%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.5%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.37Top 4:50%Tỷ lệ thắng:20.37%
    0.4%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.41Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:7.41%
    0.4%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:4.51Top 4:48.84%Tỷ lệ thắng:11.63%
    0.4%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:5Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0.4%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.43Top 4:53.75%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.3%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.80Top 4:48.57%Tỷ lệ thắng:0%
    0.3%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:5.14Top 4:35.71%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.3%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.15Top 4:56.36%Tỷ lệ thắng:18.18%
    0.3%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.93Top 4:35.71%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.3%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:4.27Top 4:48.48%Tỷ lệ thắng:15.15%
    0.2%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.84Top 4:36.84%Tỷ lệ thắng:10.53%
    0.2%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.81Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.2%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.37Top 4:51.43%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.2%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:5.17Top 4:30.43%Tỷ lệ thắng:17.39%
    0.2%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.55Top 4:45%Tỷ lệ thắng:10%
    0.1%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:4.50Top 4:75%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:4.67Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.70Top 4:40%Tỷ lệ thắng:10%
    0.1%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.56Top 4:44.44%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.1%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:5Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:4.86Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:5Top 4:43.75%Tỷ lệ thắng:6.25%
    0.1%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:4Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.1%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.64Top 4:45.45%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:2.83Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:6.67Top 4:16.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%