Background image

Ấn Toán Cướp trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Ấn Toán Cướp trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Ấn Toán Cướp

Ấn Toán Cướp
Chảo VàngKiếm B.F.

Ấn Toán Cướp

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 1 809 trận

Chủ sở hữu nhận được hệ Toán Cướp và có 33% cơ hội rơi ra 1 vàng khi hạ gục kẻ địch. Vàng đã rơi ra trong trận này:

Attack Damage:
0.2
Gold Amount:
1
Gold Drop Chance:
33
Omnivamp:
0.1
Vị trí TB:
4.39
Tỉ lệ chọn:
1.89%
Top 4:
52.24%
Tỷ lệ thắng:
13.99%

Tướng dùng Ấn Toán Cướp

  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:3.58Top 4:66.74%Tỷ lệ thắng:21.76%
    3%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.42Top 4:52.17%Tỷ lệ thắng:14.49%
    1.3%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.22Top 4:56.52%Tỷ lệ thắng:15.22%
    1.1%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:5.17Top 4:40%Tỷ lệ thắng:5.71%
    0.8%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.47Top 4:50%Tỷ lệ thắng:12.9%
    0.8%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.55Top 4:46.94%Tỷ lệ thắng:15.31%
    0.6%
  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:5.76Top 4:28.57%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.5%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:4.10Top 4:60%Tỷ lệ thắng:15%
    0.5%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:5.08Top 4:41.03%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0.4%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.91Top 4:44.12%Tỷ lệ thắng:17.65%
    0.4%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:5Top 4:40%Tỷ lệ thắng:6.67%
    0.4%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:5.11Top 4:41.67%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0.4%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:4.44Top 4:45.83%Tỷ lệ thắng:20.83%
    0.3%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:4.28Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.3%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.56Top 4:51.28%Tỷ lệ thắng:5.13%
    0.3%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.07Top 4:60.87%Tỷ lệ thắng:13.04%
    0.3%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:4.13Top 4:60%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.3%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.66Top 4:38.64%Tỷ lệ thắng:11.36%
    0.3%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4.12Top 4:57.69%Tỷ lệ thắng:11.54%
    0.2%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:4.96Top 4:46.43%Tỷ lệ thắng:0%
    0.2%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:3.80Top 4:65%Tỷ lệ thắng:20%
    0.2%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:5.47Top 4:26.67%Tỷ lệ thắng:13.33%
    0.2%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:4.54Top 4:50%Tỷ lệ thắng:11.54%
    0.2%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:4.40Top 4:53.33%Tỷ lệ thắng:13.33%
    0.2%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4.87Top 4:43.48%Tỷ lệ thắng:8.7%
    0.2%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:5.77Top 4:23.08%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0.2%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.48Top 4:47.83%Tỷ lệ thắng:17.39%
    0.2%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.47Top 4:47.22%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0.2%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.80Top 4:44%Tỷ lệ thắng:16%
    0.2%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.96Top 4:44%Tỷ lệ thắng:8%
    0.1%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:5.17Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:5.38Top 4:30.77%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0.1%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:4.54Top 4:53.85%Tỷ lệ thắng:15.38%
    0.1%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:5Top 4:42.11%Tỷ lệ thắng:5.26%
    0.1%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:3.87Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:6.67%
    0.1%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:5.15Top 4:37.04%Tỷ lệ thắng:7.41%
    0.1%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:6.14Top 4:19.05%Tỷ lệ thắng:4.76%
    0.1%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:6.40Top 4:20%Tỷ lệ thắng:10%
    0.1%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.56Top 4:43.75%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.1%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.82Top 4:58.82%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%