Background image

Pháo Liên Hoàn UwU TFT chỉ số công thức tướng và top trang bị của bộ (Cập nhật Tháng 5 2026)

Trang chi tiết Pháo Liên Hoàn UwU trong Teamfight Tactics với hiệu ứng trang bị, công thức ghép, tướng dùng nhiều nhất, top đội hình của bộ hiện tại, trang bị phổ biến của meta, và đường dẫn nhanh đến các trang TFT liên quan.

Cập nhật lần cuối:

Pháo Liên Hoàn UwU

Pháo Liên Hoàn UwU

Pháo Liên Hoàn UwU

Bản vá 17.3 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 756 trận

Mỗi đòn đánh, bắn 3 tia laser vào các mục tiêu ngẫu nhiên trong tầm đánh, gây sát thương vật lý bằng 40 Sức Mạnh Công Kích của chủ sở hữu. Vai Trò Đề Xuất: Xạ Thủ Vật Lý

Attack Damage:
0.25
AD Damage:
0.4
Attack Speed:
45
Number of attacks:
1
Num Uw UBlasts:
3
Vị trí TB:
3.79
Tỉ lệ chọn:
0.27%
Top 4:
61.51%
Tỷ lệ thắng:
35.98%

Tướng dùng Pháo Liên Hoàn UwU

  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:4.17Top 4:55.25%Tỷ lệ thắng:28.77%
    1.6%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:2.76Top 4:76.87%Tỷ lệ thắng:56.46%
    0.4%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:4.78Top 4:42.19%Tỷ lệ thắng:26.56%
    0.4%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:3.20Top 4:67.86%Tỷ lệ thắng:48.21%
    0.3%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:3.64Top 4:64.06%Tỷ lệ thắng:37.5%
    0.2%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:3.20Top 4:75%Tỷ lệ thắng:45%
    0.1%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:4.93Top 4:46.67%Tỷ lệ thắng:13.33%
    0.1%
  • Zed

    Zed

    Vị trí TB:1.67Top 4:100%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0.1%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.64Top 4:60.71%Tỷ lệ thắng:39.29%
    0.1%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:4.72Top 4:50%Tỷ lệ thắng:27.78%
    0.1%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:3.79Top 4:70.83%Tỷ lệ thắng:4.17%
    0.1%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:4.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:7.33Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:2.67Top 4:83.33%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:5.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:1Top 4:100%Tỷ lệ thắng:100%
    0%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:2.33Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:2.50Top 4:100%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:4.33Top 4:50%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.40Top 4:60%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.67Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:5Top 4:44.44%Tỷ lệ thắng:22.22%
    0%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:5.80Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:6.50Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:8Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:1Top 4:100%Tỷ lệ thắng:100%
    0%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:1Top 4:100%Tỷ lệ thắng:100%
    0%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:3Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:7Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:8Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:8Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
Thuộc Bộ 17 TFT
Tổng quan Bộ 17

Đội hình hàng đầu Bộ 17

Top trang bị Bộ 17

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT