Background image

Cung Ngắn Bỏng Cháy TFT chỉ số công thức tướng và top trang bị của bộ (Cập nhật Tháng 5 2026)

Trang chi tiết Cung Ngắn Bỏng Cháy trong Teamfight Tactics với hiệu ứng trang bị, công thức ghép, tướng dùng nhiều nhất, top đội hình của bộ hiện tại, trang bị phổ biến của meta, và đường dẫn nhanh đến các trang TFT liên quan.

Cập nhật lần cuối:

Cung Ngắn Bỏng Cháy

Cung Ngắn Bỏng Cháy

Cung Ngắn Bỏng Cháy

Bản vá 17.3 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 967 trận

Mỗi khi tiêu hao 20 năng lượng, bắn một tia đạn vào một kẻ địch gần đó, gây sát thương phép bằng + 75 Sức Mạnh Phép Thuật của chủ sở hữu, đồng thời áp dụng 1% Thiêu Đốt và 33% Vết Thương Sâu lên kẻ địch trong 3 giây. Sát thương tăng theo Giai Đoạn. Thiêu Đốt: Gây sát thương chuẩn mỗi giây theo phần trăm Máu tối đa của mục tiêu Vết Thương Sâu: Giảm hồi máu nhận được Vai Trò Đề Xuất: Thuật Sư Phép

Attack Damage:
0.1
Ability Power:
40
AP Scalar:
0.75
Burn Duration:
3
Burn percent:
1
Grievous Wounds Percent:
33
Mana Per Projectile:
20
Mana regen:
4
Vị trí TB:
3.67
Tỉ lệ chọn:
0.27%
Top 4:
63.7%
Tỷ lệ thắng:
36.71%

Tướng dùng Cung Ngắn Bỏng Cháy

  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:3.85Top 4:62.39%Tỷ lệ thắng:31.5%
    1.6%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:3.16Top 4:71.31%Tỷ lệ thắng:41.35%
    0.9%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:2.63Top 4:77.61%Tỷ lệ thắng:58.21%
    0.2%
  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:4.94Top 4:41.94%Tỷ lệ thắng:12.9%
    0.2%
  • Zed

    Zed

    Vị trí TB:6.40Top 4:20%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:2.09Top 4:85.29%Tỷ lệ thắng:67.65%
    0.1%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.74Top 4:64.71%Tỷ lệ thắng:35.29%
    0.1%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.86Top 4:60%Tỷ lệ thắng:45.71%
    0.1%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:3.48Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:38.1%
    0.1%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:3.86Top 4:63.64%Tỷ lệ thắng:40.91%
    0.1%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4Top 4:63.64%Tỷ lệ thắng:27.27%
    0.1%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.43Top 4:50%Tỷ lệ thắng:28.57%
    0.1%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:5.20Top 4:40%Tỷ lệ thắng:10%
    0.1%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:6.44Top 4:22.22%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:3.40Top 4:60%Tỷ lệ thắng:40%
    0%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.58Top 4:41.67%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:5.17Top 4:41.67%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:6.50Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:7.50Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Lulu

    Lulu

    Vị trí TB:1.50Top 4:100%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:2.14Top 4:85.71%Tỷ lệ thắng:57.14%
    0%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:2.25Top 4:87.5%Tỷ lệ thắng:37.5%
    0%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:3.13Top 4:75%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4Top 4:60%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:6Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:6.50Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:7Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:1Top 4:100%Tỷ lệ thắng:100%
    0%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:1Top 4:100%Tỷ lệ thắng:100%
    0%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:1Top 4:100%Tỷ lệ thắng:100%
    0%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4Top 4:50%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:7Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:8Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:8Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:8Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:8Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
Thuộc Bộ 17 TFT
Tổng quan Bộ 17

Đội hình hàng đầu Bộ 17

Top trang bị Bộ 17

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT