Background image

Lưỡi Dao Cộng Hưởng TFT chỉ số công thức tướng và top trang bị của bộ (Cập nhật Tháng 5 2026)

Trang chi tiết Lưỡi Dao Cộng Hưởng trong Teamfight Tactics với hiệu ứng trang bị, công thức ghép, tướng dùng nhiều nhất, top đội hình của bộ hiện tại, trang bị phổ biến của meta, và đường dẫn nhanh đến các trang TFT liên quan.

Cập nhật lần cuối:

Lưỡi Dao Cộng Hưởng

Lưỡi Dao Cộng Hưởng

Lưỡi Dao Cộng Hưởng

Bản vá 17.3 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 724 trận

Mỗi 3 đòn đánh, phóng 10 phi tiêu dơi chia đều lên 3 kẻ địch gần nhất. Mỗi phi tiêu gây 50 TFTBaseAD sát thương vật lý. Vai Trò Đề Xuất: Xạ Thủ Vật Lý

Attack Damage:
0.3
Arrow Damage Percent:
0.5
Attack Speed:
20
Num Arrows:
10
Number of attacks:
3
Vị trí TB:
3.56
Tỉ lệ chọn:
0.26%
Top 4:
65.06%
Tỷ lệ thắng:
39.09%

Tướng dùng Lưỡi Dao Cộng Hưởng

  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:3.67Top 4:62.98%Tỷ lệ thắng:33.7%
    1.3%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:2.90Top 4:75.32%Tỷ lệ thắng:54.55%
    0.5%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.08Top 4:71.43%Tỷ lệ thắng:47.62%
    0.4%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:3.68Top 4:58.49%Tỷ lệ thắng:37.74%
    0.3%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:3.13Top 4:72.22%Tỷ lệ thắng:44.44%
    0.2%
  • Zed

    Zed

    Vị trí TB:3.20Top 4:80%Tỷ lệ thắng:40%
    0.1%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.09Top 4:57.78%Tỷ lệ thắng:35.56%
    0.1%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:4.63Top 4:50%Tỷ lệ thắng:25%
    0.1%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:3.22Top 4:83.33%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.1%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.58Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:37.5%
    0.1%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:4.92Top 4:41.67%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0.1%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:4.22Top 4:61.11%Tỷ lệ thắng:27.78%
    0%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:5Top 4:50%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:5.50Top 4:25%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:5.33Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:6.25Top 4:25%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:1Top 4:100%Tỷ lệ thắng:100%
    0%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:1.20Top 4:100%Tỷ lệ thắng:80%
    0%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:2Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:2.50Top 4:83.33%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:3.50Top 4:75%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:3.83Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:4.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:5.57Top 4:28.57%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:5.67Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:6Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:1Top 4:100%Tỷ lệ thắng:100%
    0%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:1Top 4:100%Tỷ lệ thắng:100%
    0%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:1Top 4:100%Tỷ lệ thắng:100%
    0%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:3.67Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:4Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:5Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:5Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:8Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:8Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
Thuộc Bộ 17 TFT
Tổng quan Bộ 17

Đội hình hàng đầu Bộ 17

Top trang bị Bộ 17

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT