Background image

Nỏ Thỏ Chiến TFT chỉ số công thức tướng và top trang bị của bộ (Cập nhật Tháng 5 2026)

Trang chi tiết Nỏ Thỏ Chiến trong Teamfight Tactics với hiệu ứng trang bị, công thức ghép, tướng dùng nhiều nhất, top đội hình của bộ hiện tại, trang bị phổ biến của meta, và đường dẫn nhanh đến các trang TFT liên quan.

Cập nhật lần cuối:

Nỏ Thỏ Chiến

Nỏ Thỏ Chiến

Nỏ Thỏ Chiến

Bản vá 17.3 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 848 trận

Nhận Chuẩn Xác. Mỗi 4 đòn chí mạng, bắn 5 mũi tên xuyên thấu có thể chí mạng về phía mục tiêu. Mỗi mũi tên gây 80 TFTBaseAD sát thương vật lý. Precision Tối đa 3 cộng dồn mỗi lần tung Kỹ Năng. Vai Trò Đề Xuất: Xạ Thủ hoặc Đấu Sĩ Vật Lý

Attack Damage:
0.2
Arrow Damage Percent:
0.8
Attack Speed:
25
Critical Strike Chance:
35
Max Per Spell:
3
Num Arrows:
5
Num Crits Needed:
4
Vị trí TB:
3.58
Tỉ lệ chọn:
0.71%
Top 4:
65.57%
Tỷ lệ thắng:
34.79%

Tướng dùng Nỏ Thỏ Chiến

  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:3.77Top 4:61.22%Tỷ lệ thắng:34.18%
    6.7%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:3.80Top 4:63.69%Tỷ lệ thắng:24.2%
    2%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:3.17Top 4:76.27%Tỷ lệ thắng:40.68%
    0.9%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:2.81Top 4:77.59%Tỷ lệ thắng:53.45%
    0.4%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:3.20Top 4:75.51%Tỷ lệ thắng:32.65%
    0.3%
  • Zed

    Zed

    Vị trí TB:4Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0.2%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:3.19Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:52.38%
    0.1%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:3.85Top 4:69.23%Tỷ lệ thắng:23.08%
    0.1%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:5.29Top 4:28.57%Tỷ lệ thắng:28.57%
    0.1%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:2.92Top 4:75%Tỷ lệ thắng:41.67%
    0.1%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:2.27Top 4:86.67%Tỷ lệ thắng:53.33%
    0.1%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:4.40Top 4:60%Tỷ lệ thắng:20%
    0.1%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:1.70Top 4:100%Tỷ lệ thắng:50%
    0.1%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:3.75Top 4:50%Tỷ lệ thắng:25%
    0.1%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:1.89Top 4:88.89%Tỷ lệ thắng:77.78%
    0.1%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:4.25Top 4:75%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:3Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:66.67%
    0%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:3.60Top 4:60%Tỷ lệ thắng:40%
    0%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:5.33Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:5.60Top 4:40%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:2Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:2Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:3Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:66.67%
    0%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:6.50Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:7Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:8Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:8Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:2Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:2Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:7Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
Thuộc Bộ 17 TFT
Tổng quan Bộ 17

Đội hình hàng đầu Bộ 17

Top trang bị Bộ 17

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT