Background image

Bùa Chú Dẫn Đường TFT chỉ số công thức tướng và top trang bị của bộ (Cập nhật Tháng 5 2026)

Trang chi tiết Bùa Chú Dẫn Đường trong Teamfight Tactics với hiệu ứng trang bị, công thức ghép, tướng dùng nhiều nhất, top đội hình của bộ hiện tại, trang bị phổ biến của meta, và đường dẫn nhanh đến các trang TFT liên quan.

Cập nhật lần cuối:

Bùa Chú Dẫn Đường

Bùa Chú Dẫn Đường

Bùa Chú Dẫn Đường

Bản vá 17.3 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 1 147 trận

Mỗi 3 giây, bắn một tia năng lượng vào một kẻ địch ngẫu nhiên trong Tầm Đánh, gây sát thương phép. Thưởng Aurora: Nếu trang bị này được mang bởi Aurora, cô nhận thêm 9 Sức Mạnh Phép Thuật khi tia năng lượng trúng đích. Sát thương tăng theo Giai Đoạn.

Ability Power:
15
Aurora AP On Hit:
9
Frequency:
3
Vị trí TB:
4.75
Tỉ lệ chọn:
0.79%
Top 4:
44.64%
Tỷ lệ thắng:
15.61%

Tướng dùng Bùa Chú Dẫn Đường

  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:4.90Top 4:41.61%Tỷ lệ thắng:13.04%
    8.2%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:5.09Top 4:40%Tỷ lệ thắng:13.33%
    0.4%
  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:4.95Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:9.52%
    0.3%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.10Top 4:54.84%Tỷ lệ thắng:32.26%
    0.3%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:5.41Top 4:31.03%Tỷ lệ thắng:17.24%
    0.2%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:4.33Top 4:48.72%Tỷ lệ thắng:23.08%
    0.2%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.61Top 4:63.04%Tỷ lệ thắng:28.26%
    0.2%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.37Top 4:56.34%Tỷ lệ thắng:21.13%
    0.2%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:5Top 4:50%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.1%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:3.86Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:28.57%
    0.1%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:5.82Top 4:27.27%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0.1%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:5.40Top 4:40%Tỷ lệ thắng:20%
    0.1%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:5.45Top 4:45.45%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0.1%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:5.64Top 4:36.36%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0.1%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:3.75Top 4:50%Tỷ lệ thắng:25%
    0.1%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:4Top 4:46.15%Tỷ lệ thắng:23.08%
    0.1%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:2.33Top 4:100%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:3.55Top 4:72.73%Tỷ lệ thắng:27.27%
    0%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:4Top 4:50%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:3.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:2.50Top 4:100%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:3.25Top 4:50%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:3.50Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.67Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:4Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.75Top 4:75%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.83Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:2.33Top 4:100%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:3.33Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:3.33Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:6Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:6.50Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:7Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:8Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:1Top 4:100%Tỷ lệ thắng:100%
    0%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:3Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:5Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:6Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
Thuộc Bộ 17 TFT
Tổng quan Bộ 17

Đội hình hàng đầu Bộ 17

Top trang bị Bộ 17

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT