Background image

Ấn Du Mục trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Ấn Du Mục trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Ấn Du Mục

Ấn Du Mục
Chảo VàngNước Mắt Nữ Thần

Ấn Du Mục

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 1 654 trận

Chủ sở hữu nhận thêm hệ Du Mục. Khi thi triển, tăng thêm 8 Năng Lượng tối đa cho Khế Ước Tinh Tú.

Mana regen:
2
Mana Share Percent:
0.08
Vị trí TB:
4.4
Tỉ lệ chọn:
1.72%
Top 4:
50.73%
Tỷ lệ thắng:
14.63%

Tướng dùng Ấn Du Mục

  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:3.91Top 4:59.59%Tỷ lệ thắng:17.14%
    1.3%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:4.04Top 4:58.82%Tỷ lệ thắng:11.76%
    0.8%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:4.41Top 4:52%Tỷ lệ thắng:13.33%
    0.6%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.59Top 4:47.83%Tỷ lệ thắng:13.04%
    0.6%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:4.17Top 4:56.52%Tỷ lệ thắng:17.39%
    0.6%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:4.95Top 4:39.47%Tỷ lệ thắng:18.42%
    0.5%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:4.52Top 4:41.38%Tỷ lệ thắng:20.69%
    0.5%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:3.97Top 4:58.16%Tỷ lệ thắng:15.6%
    0.5%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.18Top 4:77.19%Tỷ lệ thắng:24.56%
    0.4%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:4.66Top 4:45.71%Tỷ lệ thắng:17.14%
    0.4%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:4.26Top 4:55.26%Tỷ lệ thắng:18.42%
    0.4%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.79Top 4:60.71%Tỷ lệ thắng:21.43%
    0.4%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.21Top 4:58.97%Tỷ lệ thắng:10.26%
    0.4%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:4.90Top 4:38.1%Tỷ lệ thắng:0%
    0.3%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.19Top 4:56.45%Tỷ lệ thắng:22.58%
    0.3%
  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:5.25Top 4:25%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.3%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.73Top 4:43.24%Tỷ lệ thắng:8.11%
    0.3%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:5.71Top 4:29.17%Tỷ lệ thắng:4.17%
    0.3%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:3.69Top 4:65.38%Tỷ lệ thắng:15.38%
    0.3%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.34Top 4:46.88%Tỷ lệ thắng:25%
    0.2%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.96Top 4:40%Tỷ lệ thắng:12%
    0.2%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.96Top 4:41.67%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.2%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:5.15Top 4:37.04%Tỷ lệ thắng:7.41%
    0.2%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:4.73Top 4:53.33%Tỷ lệ thắng:3.33%
    0.2%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:4.92Top 4:38.46%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0.2%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:5.58Top 4:21.05%Tỷ lệ thắng:13.16%
    0.2%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.70Top 4:65.22%Tỷ lệ thắng:13.04%
    0.2%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:5.21Top 4:36.36%Tỷ lệ thắng:6.06%
    0.2%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4.39Top 4:56.52%Tỷ lệ thắng:30.43%
    0.2%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:3.89Top 4:71.43%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.2%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:5.26Top 4:34.29%Tỷ lệ thắng:5.71%
    0.2%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:5.35Top 4:40%Tỷ lệ thắng:10%
    0.1%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:5.27Top 4:30%Tỷ lệ thắng:10%
    0.1%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:5.77Top 4:23.08%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0.1%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.62Top 4:38.46%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0.1%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:3.53Top 4:60%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0.1%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.57Top 4:50%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.1%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:3.88Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:18.75%
    0.1%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:5.12Top 4:29.41%Tỷ lệ thắng:17.65%
    0.1%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:5.60Top 4:26.67%Tỷ lệ thắng:6.67%
    0.1%