Background image

Ấn Tộc Thượng Cổ trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Ấn Tộc Thượng Cổ trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Ấn Tộc Thượng Cổ

Ấn Tộc Thượng Cổ
Siêu XẻngĐai Khổng Lồ

Ấn Tộc Thượng Cổ

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 1 517 trận

Chủ sở hữu nhận thêm Tộc Thượng Cổ.

Health:
450
Vị trí TB:
4.54
Tỉ lệ chọn:
1.58%
Top 4:
50.16%
Tỷ lệ thắng:
11.4%

Tướng dùng Ấn Tộc Thượng Cổ

  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.35Top 4:56.31%Tỷ lệ thắng:10.68%
    0.6%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:3.82Top 4:66.3%Tỷ lệ thắng:17.39%
    0.5%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.11Top 4:59.43%Tỷ lệ thắng:12.26%
    0.5%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4.79Top 4:42.55%Tỷ lệ thắng:4.26%
    0.4%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.05Top 4:63.83%Tỷ lệ thắng:15.96%
    0.4%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.56Top 4:43.9%Tỷ lệ thắng:9.76%
    0.4%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:3.94Top 4:57.41%Tỷ lệ thắng:12.96%
    0.4%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.33Top 4:54.1%Tỷ lệ thắng:13.11%
    0.4%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.64Top 4:41.07%Tỷ lệ thắng:10.71%
    0.3%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:4.60Top 4:45%Tỷ lệ thắng:10%
    0.3%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:5.01Top 4:38.36%Tỷ lệ thắng:12.33%
    0.3%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:5.46Top 4:23.08%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0.3%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4Top 4:62.07%Tỷ lệ thắng:3.45%
    0.3%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.67Top 4:46.51%Tỷ lệ thắng:9.3%
    0.3%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.90Top 4:35.82%Tỷ lệ thắng:7.46%
    0.3%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.47Top 4:50%Tỷ lệ thắng:13.33%
    0.3%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.27Top 4:61.54%Tỷ lệ thắng:11.54%
    0.3%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.49Top 4:51.35%Tỷ lệ thắng:8.11%
    0.2%
  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:5.20Top 4:30%Tỷ lệ thắng:20%
    0.2%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:5.24Top 4:45.45%Tỷ lệ thắng:3.03%
    0.2%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.38Top 4:52.38%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.2%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.82Top 4:45.45%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0.2%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.50Top 4:53.33%Tỷ lệ thắng:10%
    0.2%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.69Top 4:65.38%Tỷ lệ thắng:23.08%
    0.2%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:5.88Top 4:37.5%Tỷ lệ thắng:0%
    0.2%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:5.92Top 4:25%Tỷ lệ thắng:5.56%
    0.2%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.65Top 4:70%Tỷ lệ thắng:20%
    0.2%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.15Top 4:59.26%Tỷ lệ thắng:14.81%
    0.2%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.88Top 4:58.82%Tỷ lệ thắng:23.53%
    0.2%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:5.85Top 4:29.63%Tỷ lệ thắng:0%
    0.2%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:4.45Top 4:63.64%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0.1%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.45Top 4:63.64%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0.1%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:5.36Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:6Top 4:25%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:7.33Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:5.33Top 4:40%Tỷ lệ thắng:13.33%
    0.1%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:3.75Top 4:58.33%Tỷ lệ thắng:25%
    0.1%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:6.33Top 4:22.22%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.88Top 4:43.75%Tỷ lệ thắng:6.25%
    0.1%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.58Top 4:50%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.1%