Background image

Ấn Tiên Phong trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Ấn Tiên Phong trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Ấn Tiên Phong

Ấn Tiên Phong
Chảo VàngÁo Choàng Bạc

Ấn Tiên Phong

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 1 987 trận

Chủ sở hữu nhận thêm hệ Tiên Phong. Nhận 2% Sức Mạnh Phép Thuật mỗi khi một đồng minh nhận được lá chắn.

AP Gain:
2
Armor:
20
Magic Resist:
20
Vị trí TB:
4.39
Tỉ lệ chọn:
2.07%
Top 4:
51.89%
Tỷ lệ thắng:
13.79%

Tướng dùng Ấn Tiên Phong

  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.78Top 4:45.83%Tỷ lệ thắng:10%
    1.2%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:4.22Top 4:53.66%Tỷ lệ thắng:12.2%
    1%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.16Top 4:54.71%Tỷ lệ thắng:17.94%
    0.9%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.45Top 4:52.31%Tỷ lệ thắng:9.23%
    0.8%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:4.90Top 4:40.98%Tỷ lệ thắng:8.2%
    0.8%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.20Top 4:57.72%Tỷ lệ thắng:17.89%
    0.7%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.28Top 4:55.24%Tỷ lệ thắng:8.57%
    0.7%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.11Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:17.86%
    0.6%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.01Top 4:56.82%Tỷ lệ thắng:25%
    0.6%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.01Top 4:55.26%Tỷ lệ thắng:17.11%
    0.6%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.39Top 4:70.37%Tỷ lệ thắng:27.78%
    0.5%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.22Top 4:49.25%Tỷ lệ thắng:17.91%
    0.5%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:4.10Top 4:56.25%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0.5%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4.84Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:8.93%
    0.5%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.12Top 4:54.05%Tỷ lệ thắng:13.51%
    0.4%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.86Top 4:71.43%Tỷ lệ thắng:20%
    0.4%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:5.22Top 4:32.61%Tỷ lệ thắng:13.04%
    0.4%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:5.38Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:11.9%
    0.4%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.64Top 4:48.86%Tỷ lệ thắng:7.95%
    0.4%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:4.70Top 4:39.13%Tỷ lệ thắng:13.04%
    0.4%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:3.91Top 4:62.26%Tỷ lệ thắng:13.21%
    0.3%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.67Top 4:54.17%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.3%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.51Top 4:48.72%Tỷ lệ thắng:12.82%
    0.2%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:4Top 4:61.11%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.2%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.73Top 4:45.45%Tỷ lệ thắng:18.18%
    0.2%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:5Top 4:40.91%Tỷ lệ thắng:13.64%
    0.2%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:5.17Top 4:37.5%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0.2%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:4.60Top 4:53.33%Tỷ lệ thắng:6.67%
    0.2%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.77Top 4:46.15%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0.2%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.63Top 4:50%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0.1%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:5.55Top 4:36.36%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Lulu

    Lulu

    Vị trí TB:3.33Top 4:83.33%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.1%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.25Top 4:58.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.45Top 4:60%Tỷ lệ thắng:15%
    0.1%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.64Top 4:54.55%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0.1%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:4.50Top 4:40%Tỷ lệ thắng:10%
    0.1%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:5.41Top 4:29.41%Tỷ lệ thắng:5.88%
    0.1%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.58Top 4:50%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0.1%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.73Top 4:54.55%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0.1%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.13Top 4:50%Tỷ lệ thắng:25%
    0%