Background image

Trực Giác Của Evelynn TFT chỉ số công thức tướng và top trang bị của bộ (Cập nhật Tháng 6 2026)

Trang chi tiết Trực Giác Của Evelynn trong Teamfight Tactics với hiệu ứng trang bị, công thức ghép, tướng dùng nhiều nhất, top đội hình của bộ hiện tại, trang bị phổ biến của meta, và đường dẫn nhanh đến các trang TFT liên quan.

Cập nhật lần cuối:

Trực Giác Của Evelynn

Trực Giác Của Evelynn

Trực Giác Của Evelynn

Bản vá 17.4 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 7 042 trận

Khi đổi mục tiêu, dịch chuyển tới mục tiêu tiếp theo. Các đòn đánh và kỹ năng sẽ hành quyết mục tiêu của chủ sở hữu khi chúng còn dưới 12 Máu. Hạ gục sẽ cho chủ sở hữu 50 Tốc Độ Đánh, giảm dần trong 3 giây.

Attack Damage:
0.1
Ability Power:
10
Attack Speed:
40
Decaying AS:
0.5
Thời lượng:
3
Execute Threshold For Target:
0.12
Omnivamp:
0.15
Vị trí TB:
4.45
Tỉ lệ chọn:
1.69%
Top 4:
52.36%
Tỷ lệ thắng:
10.32%

Tướng dùng Trực Giác Của Evelynn

  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.34Top 4:54.44%Tỷ lệ thắng:11.39%
    2.1%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:4.65Top 4:48.22%Tỷ lệ thắng:8.81%
    1.6%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.34Top 4:54.29%Tỷ lệ thắng:8.46%
    1.3%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.47Top 4:49.39%Tỷ lệ thắng:11.35%
    1.1%
  • Zed

    Zed

    Vị trí TB:4.29Top 4:49.21%Tỷ lệ thắng:20.63%
    1.1%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4.15Top 4:55.05%Tỷ lệ thắng:22.18%
    0.9%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.39Top 4:54.27%Tỷ lệ thắng:8.31%
    0.9%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:5.05Top 4:40.67%Tỷ lệ thắng:4%
    0.8%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.15Top 4:59.12%Tỷ lệ thắng:7.25%
    0.7%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.31Top 4:58.25%Tỷ lệ thắng:7.07%
    0.6%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.55Top 4:48.73%Tỷ lệ thắng:8.22%
    0.6%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.80Top 4:50.66%Tỷ lệ thắng:5.92%
    0.5%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.53Top 4:47.13%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.5%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.67Top 4:50%Tỷ lệ thắng:9.28%
    0.4%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.92Top 4:38.36%Tỷ lệ thắng:7.53%
    0.3%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:3.74Top 4:64.36%Tỷ lệ thắng:20.79%
    0.2%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:3.97Top 4:74.56%Tỷ lệ thắng:6.14%
    0.2%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:5.20Top 4:39.56%Tỷ lệ thắng:5.49%
    0.2%
  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:4.54Top 4:50%Tỷ lệ thắng:10.87%
    0.2%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.20Top 4:60%Tỷ lệ thắng:11.82%
    0.2%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.68Top 4:58.33%Tỷ lệ thắng:1.67%
    0.2%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:4.10Top 4:57.23%Tỷ lệ thắng:16.87%
    0.2%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:4.56Top 4:50.88%Tỷ lệ thắng:10.53%
    0.1%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.42Top 4:51.67%Tỷ lệ thắng:11.67%
    0.1%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:4.58Top 4:43.55%Tỷ lệ thắng:12.9%
    0.1%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:5.22Top 4:40.74%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:4.28Top 4:58.62%Tỷ lệ thắng:8.62%
    0.1%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:4.65Top 4:40%Tỷ lệ thắng:9.23%
    0.1%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:5.10Top 4:37.93%Tỷ lệ thắng:6.9%
    0.1%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:4.61Top 4:51.22%Tỷ lệ thắng:7.32%
    0.1%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:4.97Top 4:44.44%Tỷ lệ thắng:5.56%
    0.1%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:3.71Top 4:61.29%Tỷ lệ thắng:16.13%
    0.1%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.46Top 4:69.23%Tỷ lệ thắng:15.38%
    0.1%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:4.21Top 4:58.97%Tỷ lệ thắng:10.26%
    0.1%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:5.14Top 4:35.14%Tỷ lệ thắng:13.51%
    0.1%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.51Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:6.67%
    0.1%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.81Top 4:47.62%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:5.37Top 4:32.61%Tỷ lệ thắng:2.17%
    0%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:3.90Top 4:64.52%Tỷ lệ thắng:6.45%
    0%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:5.29Top 4:45.71%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
Thuộc Bộ 17 TFT
Tổng quan Bộ 17

Đội hình hàng đầu Bộ 17

Top trang bị Bộ 17

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT

Cách trang Trực Giác Của Evelynn được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Trực Giác Của Evelynn này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế lấy qua API của Riot Games. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Tóm tắt trang bị, các tướng dựng Trực Giác Của Evelynn và các đội hình hiển thị đều đến từ những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt ở trên cho thấy các bàn cờ mang Trực Giác Của Evelynn thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng và mức độ thường được dựng. Bên dưới là các tướng dùng Trực Giác Của Evelynn nhiều nhất, cùng các đội hình mạnh nhất và trang bị phổ biến của set hiện tại để tham khảo.

Dữ liệu Trực Giác Của Evelynn này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Người mang tốt nhất phụ thuộc vào đội hình và nguyên liệu bạn tìm được, nên hãy dùng làm hướng dẫn.