Background image

Chùy Đoản Côn Ánh Sáng trong ĐTCL chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Chùy Đoản Côn Ánh Sáng trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Chùy Đoản Côn Ánh Sáng

Chùy Đoản Côn Ánh Sáng

Chùy Đoản Côn Ánh Sáng

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 945 trận

Đòn Chí Mạng sẽ cho 10 Khuếch Đại Sát Thương trong 5 giây, cộng dồn tối đa 4 lần.

Attack Speed:
20
Buff Damage Amp:
0.1
Critical Strike Chance:
40
Thời lượng:
5
Health:
300
Max stacks:
4
Vị trí TB:
4.11
Tỉ lệ chọn:
0.23%
Top 4:
57.88%
Tỷ lệ thắng:
13.65%

Tướng dùng Chùy Đoản Côn Ánh Sáng

  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:3.74Top 4:66.99%Tỷ lệ thắng:17.48%
    0.2%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:3.69Top 4:64.58%Tỷ lệ thắng:20.14%
    0.2%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.65Top 4:52.17%Tỷ lệ thắng:4.35%
    0.1%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:3.25Top 4:87.5%Tỷ lệ thắng:18.75%
    0.1%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:4.71Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:21.43%
    0.1%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:3.18Top 4:70.59%Tỷ lệ thắng:29.41%
    0.1%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.32Top 4:70.73%Tỷ lệ thắng:17.07%
    0.1%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:4.21Top 4:57.89%Tỷ lệ thắng:21.05%
    0.1%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.53Top 4:73.33%Tỷ lệ thắng:23.33%
    0.1%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:4.15Top 4:46.15%Tỷ lệ thắng:23.08%
    0.1%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.66Top 4:48.57%Tỷ lệ thắng:8.57%
    0.1%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:4.71Top 4:41.18%Tỷ lệ thắng:23.53%
    0.1%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.08Top 4:75%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0%
  • Lulu

    Lulu

    Vị trí TB:4.40Top 4:50%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4Top 4:60%Tỷ lệ thắng:10%
    0%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:4.11Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.13Top 4:56.52%Tỷ lệ thắng:8.7%
    0%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:4.47Top 4:40%Tỷ lệ thắng:13.33%
    0%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:10%
    0%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.60Top 4:40%Tỷ lệ thắng:6.67%
    0%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.80Top 4:46.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:3.40Top 4:70%Tỷ lệ thắng:30%
    0%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:3.64Top 4:63.64%Tỷ lệ thắng:18.18%
    0%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:3.89Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4Top 4:64.29%Tỷ lệ thắng:7.14%
    0%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.33Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:9.52%
    0%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.44Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.73Top 4:54.55%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:5.14Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4Top 4:54.55%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:4Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.25Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.50Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.54Top 4:53.85%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.60Top 4:60%Tỷ lệ thắng:10%
    0%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.67Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:22.22%
    0%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.78Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:5.50Top 4:37.5%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:6.14Top 4:14.29%Tỷ lệ thắng:0%
    0%