Background image

Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng

Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng

Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 532 trận

Nhận thêm 30 Khuếch Đại Sát Thương trước Tướng Đỡ Đòn.

Attack Damage:
0.3
Ability Power:
30
Attack Speed:
30
Damage Amp:
0.3
Vị trí TB:
3.94
Tỉ lệ chọn:
0.55%
Top 4:
60.9%
Tỷ lệ thắng:
17.67%

Tướng dùng Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng

  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:3.63Top 4:74.07%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.5%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:4.25Top 4:53.13%Tỷ lệ thắng:18.75%
    0.5%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:3.39Top 4:72.13%Tỷ lệ thắng:18.03%
    0.4%
  • Zed

    Zed

    Vị trí TB:5.75Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0.3%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:3.44Top 4:73.17%Tỷ lệ thắng:29.27%
    0.3%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:3.44Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:25%
    0.3%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.23Top 4:63.64%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0.3%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:3.64Top 4:63.64%Tỷ lệ thắng:13.64%
    0.2%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:3.84Top 4:63.16%Tỷ lệ thắng:26.32%
    0.2%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.91Top 4:54.55%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0.2%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:3.38Top 4:61.9%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0.2%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:3.64Top 4:54.55%Tỷ lệ thắng:18.18%
    0.2%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:4Top 4:71.43%Tỷ lệ thắng:0%
    0.2%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.84Top 4:57.89%Tỷ lệ thắng:26.32%
    0.1%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.38Top 4:76.92%Tỷ lệ thắng:15.38%
    0.1%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:3.82Top 4:54.55%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0.1%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:3.85Top 4:60%Tỷ lệ thắng:20%
    0.1%
  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:3.50Top 4:75%Tỷ lệ thắng:25%
    0.1%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.53Top 4:40%Tỷ lệ thắng:13.33%
    0.1%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:5Top 4:50%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.1%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:5Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:5.33Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:5.78Top 4:22.22%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.20Top 4:80%Tỷ lệ thắng:40%
    0.1%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.73Top 4:54.55%Tỷ lệ thắng:27.27%
    0.1%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:3Top 4:80%Tỷ lệ thắng:60%
    0%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:3.67Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:4.17Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.25Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:5Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:5Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:7.33Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:2.67Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:3.60Top 4:60%Tỷ lệ thắng:40%
    0%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.25Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.67Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:5.25Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:5.33Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:3.33Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%