Background image

Găng Bảo Thạch Ánh Sáng trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Găng Bảo Thạch Ánh Sáng trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Găng Bảo Thạch Ánh Sáng

Găng Bảo Thạch Ánh Sáng

Găng Bảo Thạch Ánh Sáng

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 308 trận

Nhận Chuẩn Xác. Precision

Ability Power:
75
Critical Strike Chance:
75
Vị trí TB:
4.19
Tỉ lệ chọn:
0.32%
Top 4:
57.47%
Tỷ lệ thắng:
14.61%

Tướng dùng Găng Bảo Thạch Ánh Sáng

  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:4.43Top 4:53.57%Tỷ lệ thắng:7.14%
    0.4%
  • Lulu

    Lulu

    Vị trí TB:4.83Top 4:38.89%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.4%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:4.25Top 4:50%Tỷ lệ thắng:25%
    0.3%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:3.92Top 4:69.23%Tỷ lệ thắng:23.08%
    0.2%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:3.71Top 4:64.29%Tỷ lệ thắng:28.57%
    0.2%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:4Top 4:60%Tỷ lệ thắng:30%
    0.2%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:4.53Top 4:60%Tỷ lệ thắng:6.67%
    0.2%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:3.88Top 4:56.25%Tỷ lệ thắng:18.75%
    0.2%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:3.60Top 4:68%Tỷ lệ thắng:20%
    0.1%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:4.40Top 4:60%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:3.25Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:37.5%
    0.1%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.40Top 4:60%Tỷ lệ thắng:10%
    0.1%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:6Top 4:14.29%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.1%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.60Top 4:70%Tỷ lệ thắng:30%
    0.1%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.71Top 4:71.43%Tỷ lệ thắng:42.86%
    0.1%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.80Top 4:60%Tỷ lệ thắng:20%
    0.1%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:2.75Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.17Top 4:83.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:4.75Top 4:50%Tỷ lệ thắng:25%
    0.1%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:3Top 4:50%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:3.75Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:3.75Top 4:50%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.10Top 4:60%Tỷ lệ thắng:10%
    0%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.50Top 4:37.5%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:7Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:7Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:2.33Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:3Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4Top 4:80%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4Top 4:75%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:4.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.75Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:5Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:5Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:3Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:3.50Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:5.50Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%