Background image

Găng Đạo Tặc Ánh Sáng trong ĐTCL chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Găng Đạo Tặc Ánh Sáng trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Găng Đạo Tặc Ánh Sáng

Găng Đạo Tặc Ánh Sáng

Găng Đạo Tặc Ánh Sáng

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 6 750 trận

Mỗi vòng: Mang 2 trang bị Ánh Sáng ngẫu nhiên. [Tốn 3 ô trang bị.] TFT Bind On Equip TRA

Critical Strike Chance:
20
Health:
150
Vị trí TB:
4.12
Tỉ lệ chọn:
1.66%
Top 4:
57.35%
Tỷ lệ thắng:
14.24%

Tướng dùng Găng Đạo Tặc Ánh Sáng

  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.62Top 4:68.4%Tỷ lệ thắng:19.26%
    0.8%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.33Top 4:70.17%Tỷ lệ thắng:25.42%
    0.6%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:3.68Top 4:64.38%Tỷ lệ thắng:21%
    0.5%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.71Top 4:64.78%Tỷ lệ thắng:19.28%
    0.5%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.11Top 4:57.05%Tỷ lệ thắng:14.74%
    0.4%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:4.50Top 4:51.43%Tỷ lệ thắng:8.57%
    0.4%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4Top 4:59.65%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.4%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.13Top 4:57.75%Tỷ lệ thắng:16.9%
    0.3%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.25Top 4:56.25%Tỷ lệ thắng:12.95%
    0.3%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.59Top 4:67.57%Tỷ lệ thắng:21.62%
    0.3%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.43Top 4:48.3%Tỷ lệ thắng:8.84%
    0.3%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.12Top 4:57.06%Tỷ lệ thắng:14.11%
    0.3%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.47Top 4:51.46%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.3%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.37Top 4:53.8%Tỷ lệ thắng:8.77%
    0.3%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.22Top 4:58.33%Tỷ lệ thắng:9.72%
    0.3%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.06Top 4:58.26%Tỷ lệ thắng:13.91%
    0.2%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.12Top 4:57.56%Tỷ lệ thắng:14.53%
    0.2%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:3.72Top 4:61.34%Tỷ lệ thắng:17.65%
    0.2%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:3.75Top 4:63.84%Tỷ lệ thắng:14.69%
    0.2%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.15Top 4:58.74%Tỷ lệ thắng:11.89%
    0.2%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.54Top 4:70.63%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.2%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:3.92Top 4:61.08%Tỷ lệ thắng:16.75%
    0.2%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.36Top 4:51.97%Tỷ lệ thắng:12.6%
    0.2%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.38Top 4:54.76%Tỷ lệ thắng:13.1%
    0.2%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.48Top 4:50.51%Tỷ lệ thắng:11.22%
    0.2%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.42Top 4:70%Tỷ lệ thắng:25.56%
    0.2%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.24Top 4:55.05%Tỷ lệ thắng:9.63%
    0.2%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.37Top 4:52.69%Tỷ lệ thắng:13.77%
    0.2%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.54Top 4:50.49%Tỷ lệ thắng:7.77%
    0.2%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.95Top 4:68.33%Tỷ lệ thắng:13.33%
    0.2%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4Top 4:61.26%Tỷ lệ thắng:16.22%
    0.2%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.10Top 4:57.94%Tỷ lệ thắng:11.9%
    0.2%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4.11Top 4:56.96%Tỷ lệ thắng:20.25%
    0.2%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.46Top 4:50.98%Tỷ lệ thắng:10.78%
    0.2%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.12Top 4:57.66%Tỷ lệ thắng:11.68%
    0.1%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.58Top 4:47.42%Tỷ lệ thắng:13.4%
    0.1%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.59Top 4:44.14%Tỷ lệ thắng:9.91%
    0.1%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:5.12Top 4:34.78%Tỷ lệ thắng:2.9%
    0.1%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4.75Top 4:49.15%Tỷ lệ thắng:8.47%
    0.1%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.51Top 4:44.07%Tỷ lệ thắng:15.25%
    0.1%