Background image

Giáp Máu Warmog Ánh Sáng trong ĐTCL chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Giáp Máu Warmog Ánh Sáng trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Giáp Máu Warmog Ánh Sáng

Giáp Máu Warmog Ánh Sáng

Giáp Máu Warmog Ánh Sáng

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 1 384 trận

Nhận 36 Máu tối đa.

Bonus Percent HP:
0.36
Health:
1200
Vị trí TB:
4.16
Tỉ lệ chọn:
0.34%
Top 4:
57.51%
Tỷ lệ thắng:
14.67%

Tướng dùng Giáp Máu Warmog Ánh Sáng

  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:3.56Top 4:70.2%Tỷ lệ thắng:20.53%
    0.3%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:3.96Top 4:64.29%Tỷ lệ thắng:15.71%
    0.2%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.22Top 4:58.54%Tỷ lệ thắng:17.07%
    0.1%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.10Top 4:54.46%Tỷ lệ thắng:25.74%
    0.1%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.21Top 4:56.98%Tỷ lệ thắng:17.44%
    0.1%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:3.80Top 4:64.06%Tỷ lệ thắng:10.94%
    0.1%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:3.92Top 4:64.15%Tỷ lệ thắng:16.98%
    0.1%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.36Top 4:55.43%Tỷ lệ thắng:10.87%
    0.1%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.20Top 4:56.67%Tỷ lệ thắng:15.56%
    0.1%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.91Top 4:41.51%Tỷ lệ thắng:7.55%
    0.1%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.36Top 4:49.4%Tỷ lệ thắng:14.46%
    0.1%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.17Top 4:58.54%Tỷ lệ thắng:14.63%
    0.1%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.27Top 4:55%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.1%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.41Top 4:56.25%Tỷ lệ thắng:3.13%
    0.1%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.72Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:22.22%
    0%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.08Top 4:61.54%Tỷ lệ thắng:3.85%
    0%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.50Top 4:44.44%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:5.55Top 4:22.73%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:3.70Top 4:63.33%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:3.71Top 4:64.29%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.71Top 4:71.43%Tỷ lệ thắng:7.14%
    0%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.18Top 4:54.55%Tỷ lệ thắng:18.18%
    0%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.28Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:5.56%
    0%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:5.17Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:3.30Top 4:70%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.80Top 4:70%Tỷ lệ thắng:10%
    0%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.17Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:5.08Top 4:41.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:5.13Top 4:37.5%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:3Top 4:80%Tỷ lệ thắng:40%
    0%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:3.83Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:4Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.10Top 4:60%Tỷ lệ thắng:10%
    0%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:4.40Top 4:60%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.60Top 4:70%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:4.75Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:5.40Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:5.40Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0%