Background image

Tuyệt Diệt TFT chỉ số công thức tướng và top trang bị của bộ (Cập nhật Tháng 5 2026)

Trang chi tiết Tuyệt Diệt trong Teamfight Tactics với hiệu ứng trang bị, công thức ghép, tướng dùng nhiều nhất, top đội hình của bộ hiện tại, trang bị phổ biến của meta, và đường dẫn nhanh đến các trang TFT liên quan.

Cập nhật lần cuối:

Tuyệt Diệt

Tuyệt Diệt

Tuyệt Diệt

Bản vá 17.3 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 881 trận

Tích trữ 20 sát thương gây ra. Khi bị hạ gục hoặc sau mỗi 16 giây giao tranh, gây lượng sát thương đã tích trữ dưới dạng sát thương chuẩn lên tất cả kẻ địch, giảm 15 theo mỗi ô tính từ trung tâm. Vai Trò Đề Xuất: Thuật Sư Phép hoặc Vật Lý

Attack Damage:
0.2
Ability Power:
30
Damage Store:
0.2
Delay:
16
Hex Falloff:
0.15
Mana regen:
3
Vị trí TB:
3.58
Tỉ lệ chọn:
0.25%
Top 4:
64.7%
Tỷ lệ thắng:
37.12%

Tướng dùng Tuyệt Diệt

  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:3.74Top 4:63.22%Tỷ lệ thắng:32.76%
    0.9%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:3.25Top 4:69.59%Tỷ lệ thắng:40.94%
    0.6%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.51Top 4:67.27%Tỷ lệ thắng:40.91%
    0.2%
  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:4Top 4:51.72%Tỷ lệ thắng:31.03%
    0.2%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:4.42Top 4:46.15%Tỷ lệ thắng:23.08%
    0.1%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:3.62Top 4:61.54%Tỷ lệ thắng:42.31%
    0.1%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:3.24Top 4:72.73%Tỷ lệ thắng:39.39%
    0.1%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:3.45Top 4:63.64%Tỷ lệ thắng:45.45%
    0.1%
  • Zed

    Zed

    Vị trí TB:4.75Top 4:50%Tỷ lệ thắng:25%
    0.1%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:1.91Top 4:88.57%Tỷ lệ thắng:74.29%
    0.1%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:3.51Top 4:69.77%Tỷ lệ thắng:32.56%
    0.1%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:5.70Top 4:30%Tỷ lệ thắng:10%
    0.1%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:2.42Top 4:80.77%Tỷ lệ thắng:53.85%
    0%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:3.06Top 4:70.59%Tỷ lệ thắng:47.06%
    0%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:3.50Top 4:70%Tỷ lệ thắng:40%
    0%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:2.88Top 4:76.47%Tỷ lệ thắng:52.94%
    0%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:4.86Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:3.50Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:3.78Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:22.22%
    0%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4Top 4:60%Tỷ lệ thắng:30%
    0%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:5.87Top 4:26.67%Tỷ lệ thắng:13.33%
    0%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:6.80Top 4:20%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Lulu

    Lulu

    Vị trí TB:1.33Top 4:100%Tỷ lệ thắng:66.67%
    0%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:2Top 4:100%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:2.50Top 4:75%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:2.50Top 4:100%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:2.60Top 4:80%Tỷ lệ thắng:40%
    0%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.11Top 4:77.78%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:4Top 4:50%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:4.40Top 4:60%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.78Top 4:44.44%Tỷ lệ thắng:22.22%
    0%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:6.33Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:6.50Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:2Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:5Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:5.25Top 4:50%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:5.67Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:7Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:8Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
Thuộc Bộ 17 TFT
Tổng quan Bộ 17

Đội hình hàng đầu Bộ 17

Top trang bị Bộ 17

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT