Background image

Ấn Bắn Tỉa trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Ấn Bắn Tỉa trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Ấn Bắn Tỉa

Ấn Bắn Tỉa

Ấn Bắn Tỉa

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 1 506 trận

Chủ sở hữu nhận thêm hệ Bắn Tỉa và +1 Tầm Đánh.

Attack Speed:
20
Hex Range Increase:
1
Vị trí TB:
4.5
Tỉ lệ chọn:
1.57%
Top 4:
48.94%
Tỷ lệ thắng:
14.67%

Tướng dùng Ấn Bắn Tỉa

  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.77Top 4:43.29%Tỷ lệ thắng:14.02%
    0.9%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.90Top 4:41.67%Tỷ lệ thắng:14.58%
    0.9%
  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:5.19Top 4:35.14%Tỷ lệ thắng:13.51%
    0.9%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.72Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:25.29%
    0.8%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:4.72Top 4:46.34%Tỷ lệ thắng:10.98%
    0.7%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.49Top 4:48.6%Tỷ lệ thắng:11.21%
    0.6%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:4.33Top 4:51.92%Tỷ lệ thắng:11.54%
    0.5%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:4.30Top 4:52.5%Tỷ lệ thắng:15%
    0.4%
  • Lulu

    Lulu

    Vị trí TB:4.24Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:19.05%
    0.4%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:4.40Top 4:46.55%Tỷ lệ thắng:17.24%
    0.4%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:3.92Top 4:48%Tỷ lệ thắng:24%
    0.4%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:4.88Top 4:37.5%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.4%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:4.71Top 4:47.62%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.4%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.83Top 4:62.07%Tỷ lệ thắng:24.14%
    0.3%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.75Top 4:43.4%Tỷ lệ thắng:9.43%
    0.3%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.79Top 4:44.12%Tỷ lệ thắng:11.76%
    0.3%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.13Top 4:58.33%Tỷ lệ thắng:14.58%
    0.3%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.26Top 4:56%Tỷ lệ thắng:14%
    0.3%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:4.42Top 4:51.61%Tỷ lệ thắng:16.13%
    0.3%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.14Top 4:52.38%Tỷ lệ thắng:19.05%
    0.3%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:5.79Top 4:26.32%Tỷ lệ thắng:0%
    0.3%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:4.19Top 4:61.9%Tỷ lệ thắng:9.52%
    0.2%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.50Top 4:65.38%Tỷ lệ thắng:19.23%
    0.2%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:3.78Top 4:60.87%Tỷ lệ thắng:26.09%
    0.2%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.19Top 4:52.38%Tỷ lệ thắng:19.05%
    0.2%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:5.63Top 4:25%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.2%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:4Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:27.78%
    0.2%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:4.94Top 4:52.94%Tỷ lệ thắng:17.65%
    0.2%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4Top 4:53.33%Tỷ lệ thắng:6.67%
    0.2%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:5.22Top 4:44.44%Tỷ lệ thắng:0%
    0.2%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:5.50Top 4:16.67%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0.2%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.45Top 4:58.06%Tỷ lệ thắng:9.68%
    0.2%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.15Top 4:75%Tỷ lệ thắng:45%
    0.2%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4.69Top 4:50%Tỷ lệ thắng:18.75%
    0.2%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.56Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:5.56%
    0.1%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:5.85Top 4:30.77%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0.1%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.36Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:21.43%
    0.1%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:6.20Top 4:20%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.82Top 4:45.45%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0.1%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:6.20Top 4:10%Tỷ lệ thắng:0%
    0%