Background image

Ấn Siêu Linh trong ĐTCL chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Ấn Siêu Linh trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Ấn Siêu Linh

Ấn Siêu Linh

Ấn Siêu Linh

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 6 588 trận

Chủ sở hữu nhận thêm tộc Siêu Linh.

Attack Damage:
0.2
Ability Power:
20
Attack Speed:
20
Health:
300
Vị trí TB:
4.48
Tỉ lệ chọn:
1.62%
Top 4:
50.23%
Tỷ lệ thắng:
11.82%

Tướng dùng Ấn Siêu Linh

  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.76Top 4:63.56%Tỷ lệ thắng:18.88%
    0.8%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.58Top 4:47.99%Tỷ lệ thắng:11.53%
    0.6%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:5.33Top 4:35.94%Tỷ lệ thắng:1.56%
    0.4%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.53Top 4:47.14%Tỷ lệ thắng:11.43%
    0.3%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.19Top 4:57.08%Tỷ lệ thắng:15.09%
    0.3%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.45Top 4:49.65%Tỷ lệ thắng:11.97%
    0.3%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.07Top 4:58.82%Tỷ lệ thắng:11.76%
    0.3%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.36Top 4:49.76%Tỷ lệ thắng:10.53%
    0.3%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.39Top 4:52.92%Tỷ lệ thắng:12.77%
    0.3%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.77Top 4:62.33%Tỷ lệ thắng:22.6%
    0.3%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.34Top 4:51.61%Tỷ lệ thắng:11.61%
    0.3%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:4.47Top 4:47.14%Tỷ lệ thắng:11.43%
    0.3%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.77Top 4:43.22%Tỷ lệ thắng:9.16%
    0.3%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.13Top 4:57.67%Tỷ lệ thắng:15.34%
    0.3%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.41Top 4:53.57%Tỷ lệ thắng:11.9%
    0.3%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.91Top 4:45%Tỷ lệ thắng:9.29%
    0.3%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.50Top 4:69.44%Tỷ lệ thắng:23.15%
    0.2%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:5.02Top 4:38.89%Tỷ lệ thắng:6.67%
    0.2%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:5.27Top 4:32.65%Tỷ lệ thắng:6.8%
    0.2%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4Top 4:55.26%Tỷ lệ thắng:23.68%
    0.2%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.59Top 4:48.75%Tỷ lệ thắng:10.75%
    0.2%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.64Top 4:47.93%Tỷ lệ thắng:11.06%
    0.2%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.81Top 4:64.1%Tỷ lệ thắng:11.54%
    0.2%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.22Top 4:52.87%Tỷ lệ thắng:6.9%
    0.2%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.35Top 4:56.1%Tỷ lệ thắng:11.59%
    0.2%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.34Top 4:55.67%Tỷ lệ thắng:9.28%
    0.2%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.77Top 4:44.51%Tỷ lệ thắng:10.4%
    0.2%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4.53Top 4:52.63%Tỷ lệ thắng:9.47%
    0.2%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:5.49Top 4:31.94%Tỷ lệ thắng:2.78%
    0.2%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:4Top 4:65.67%Tỷ lệ thắng:22.39%
    0.2%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.65Top 4:50.88%Tỷ lệ thắng:7.02%
    0.2%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:4.21Top 4:53.33%Tỷ lệ thắng:13.33%
    0.2%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:4.48Top 4:50.7%Tỷ lệ thắng:2.82%
    0.2%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.71Top 4:46.22%Tỷ lệ thắng:9.24%
    0.2%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.18Top 4:54.31%Tỷ lệ thắng:13.79%
    0.1%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.68Top 4:46.38%Tỷ lệ thắng:5.8%
    0.1%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.76Top 4:43.24%Tỷ lệ thắng:15.32%
    0.1%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.84Top 4:42.35%Tỷ lệ thắng:5.88%
    0.1%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:5.10Top 4:39.13%Tỷ lệ thắng:7.25%
    0.1%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.90Top 4:41.79%Tỷ lệ thắng:8.96%
    0.1%