Background image

Kính Khóa Mục Tiêu TFT chỉ số công thức tướng và top trang bị của bộ (Cập nhật Tháng 5 2026)

Trang chi tiết Kính Khóa Mục Tiêu trong Teamfight Tactics với hiệu ứng trang bị, công thức ghép, tướng dùng nhiều nhất, top đội hình của bộ hiện tại, trang bị phổ biến của meta, và đường dẫn nhanh đến các trang TFT liên quan.

Cập nhật lần cuối:

Kính Khóa Mục Tiêu

Kính Khóa Mục Tiêu

Kính Khóa Mục Tiêu

Bản vá 17.3 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 2 695 trận

Đòn đánh đầu tiên của chủ sở hữu lên mỗi kẻ địch gây thêm 150 (Attack Damage) sát thương. Tướng khuyên dùng: Pyke và Master Yi.

Attack Damage:
0.15
Attack Speed:
35
Attack Pct:
150
Vị trí TB:
4.12
Tỉ lệ chọn:
1.86%
Top 4:
57.33%
Tỷ lệ thắng:
15.18%

Tướng dùng Kính Khóa Mục Tiêu

  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.19Top 4:55.77%Tỷ lệ thắng:15.49%
    6%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.33Top 4:51.92%Tỷ lệ thắng:10.58%
    5.2%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:4.33Top 4:58.82%Tỷ lệ thắng:9.24%
    1.4%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.65Top 4:65.13%Tỷ lệ thắng:21.54%
    1.1%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:3.89Top 4:59.26%Tỷ lệ thắng:17.99%
    1%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:4.33Top 4:54.17%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.7%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:3.50Top 4:69.78%Tỷ lệ thắng:26.62%
    0.7%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:4.18Top 4:57.89%Tỷ lệ thắng:12.28%
    0.3%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4.34Top 4:64.41%Tỷ lệ thắng:10.17%
    0.3%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.36Top 4:51.79%Tỷ lệ thắng:7.14%
    0.3%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.33Top 4:50%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.2%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.40Top 4:55.32%Tỷ lệ thắng:6.38%
    0.2%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.77Top 4:88.37%Tỷ lệ thắng:6.98%
    0.2%
  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:5.33Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.29Top 4:35.71%Tỷ lệ thắng:28.57%
    0.1%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.22Top 4:72.22%Tỷ lệ thắng:22.22%
    0.1%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.59Top 4:63.64%Tỷ lệ thắng:27.27%
    0.1%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:3.20Top 4:80%Tỷ lệ thắng:20%
    0.1%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:5.43Top 4:28.57%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:5.78Top 4:22.22%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:2.56Top 4:88.89%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0.1%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.24Top 4:41.18%Tỷ lệ thắng:11.76%
    0.1%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:3Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:44.44%
    0.1%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4Top 4:72.73%Tỷ lệ thắng:27.27%
    0.1%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:6.40Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:2.88Top 4:82.35%Tỷ lệ thắng:17.65%
    0%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.57Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:28.57%
    0%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:6Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:6Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:3.67Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:4.33Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.67Top 4:44.44%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:3.33Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4Top 4:50%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:4Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:2.75Top 4:75%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:3.67Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.20Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
Thuộc Bộ 17 TFT
Tổng quan Bộ 17

Đội hình hàng đầu Bộ 17

Top trang bị Bộ 17

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT