Background image

Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng trong ĐTCL chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng

Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng

Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 653 trận

Bắt đầu giao tranh: Nhận 40% Sức Mạnh Phép Thuật mỗi 5 giây trong giao tranh.

Ability Power:
60
AP Per Interval:
40
Interval Seconds:
5
Mana regen:
2
Vị trí TB:
4.49
Tỉ lệ chọn:
0.16%
Top 4:
51.45%
Tỷ lệ thắng:
9.49%

Tướng dùng Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng

  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:4.78Top 4:48.78%Tỷ lệ thắng:9.76%
    0.2%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:5.46Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0.2%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:4.04Top 4:61.7%Tỷ lệ thắng:17.02%
    0.1%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.04Top 4:56%Tỷ lệ thắng:20%
    0.1%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:3.78Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:5.56%
    0.1%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:3.30Top 4:60%Tỷ lệ thắng:20%
    0.1%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:4.50Top 4:46.43%Tỷ lệ thắng:3.57%
    0.1%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:5.13Top 4:40%Tỷ lệ thắng:6.67%
    0.1%
  • Lulu

    Lulu

    Vị trí TB:4.69Top 4:30.77%Tỷ lệ thắng:23.08%
    0.1%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.90Top 4:65%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:4.43Top 4:50%Tỷ lệ thắng:7.14%
    0%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:6.11Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:3.70Top 4:70%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4.29Top 4:58.82%Tỷ lệ thắng:17.65%
    0%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:4.40Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.42Top 4:58.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:5.06Top 4:41.18%Tỷ lệ thắng:11.76%
    0%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:5.42Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:2.63Top 4:75%Tỷ lệ thắng:37.5%
    0%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.06Top 4:72.22%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:3.95Top 4:63.16%Tỷ lệ thắng:15.79%
    0%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:4Top 4:50%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4Top 4:77.78%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.08Top 4:58.33%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.27Top 4:60%Tỷ lệ thắng:13.33%
    0%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.42Top 4:50%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:4.60Top 4:50%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.64Top 4:54.55%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:5.10Top 4:30%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:5.13Top 4:37.5%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:5.15Top 4:30.77%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:2.50Top 4:83.33%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.50Top 4:83.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:3.67Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.75Top 4:37.5%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:5.14Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:5.22Top 4:44.44%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:5.22Top 4:22.22%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:5.78Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%