Background image

Locke Top

Locke Top có 46.32% thắng với 1.04% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 2 282 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Locke ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:2 282

Tỉ lệ thắng:46.32%

Tier:D

Locke

Locke — Top

Locke

Locke

D
  • Cọc Bạc Trừ TàP
  • Chú ĐinhQ
  • Thiêu Hồn Huyết TếW
  • Xuyên TrậnE
  • Ngục Môn Tỏa HồnR

Top · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2 282
Thắng
1 057
Tỉ lệ thắng
46.32%
Tỉ lệ chọn
1.04%
Tỉ lệ cấm
61.38%
Độ khó
Trung bình

Thông số Locke Top

1 789
Sát thương vật lý
21 407
Sát thương phép
2 786
Sát thương chuẩn
25 983
Tổng sát thương
33 132
Sát thương nhận
12 131
Hồi máu
9.8
Hạ gục
7.6
Số mạng
4.2
Hỗ trợ
4.1
Chuỗi hạ gục tối đa
12 541
Vàng
173
Lính tiêu diệt
3.1
CS rừng

Bảng ngọc Locke Top

Locke

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Kiếm Tai Ương
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya74%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon26%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon56%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya44%

Trang bị 6

  • Dây Chuyền Chữ Thập60%
  • Trượng Hư Vô40%

Trang bị 7

  • Dây Chuyền Chữ Thập67%
  • Quỷ Thư Morello33%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.6%
  • 16–20 phút4.4%
  • 21–25 phút15.6%
  • 26–30 phút28.5%
  • 31–35 phút26.3%
  • 36–40 phút13.4%
  • 41+ phút6.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút57.5%
  • 16–20 phút55.5%
  • 21–25 phút45.8%
  • 26–30 phút43.1%
  • 31–35 phút46.7%
  • 36–40 phút43.5%
  • 41+ phút50.4%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood51.9%
  • Rồng đầu tiên58.8%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên60.3%
  • Trụ đầu tiên62.2%
  • Baron đầu tiên76.1%

Cách trang Locke Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Locke Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Locke ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Locke thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Locke ở Top.

Dữ liệu Locke Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.