Background image

Xúc Tu Tàn Phá TFT chỉ số công thức tướng và top trang bị của bộ (Cập nhật Tháng 5 2026)

Trang chi tiết Xúc Tu Tàn Phá trong Teamfight Tactics với hiệu ứng trang bị, công thức ghép, tướng dùng nhiều nhất, top đội hình của bộ hiện tại, trang bị phổ biến của meta, và đường dẫn nhanh đến các trang TFT liên quan.

Cập nhật lần cuối:

Xúc Tu Tàn Phá

Xúc Tu Tàn Phá

Xúc Tu Tàn Phá

Bản vá 17.3 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 1 341 trận

Mỗi 5 giây, triệu hồi một xúc tu nện xuống mục tiêu, gây sát thương vật lý và hồi máu cho chủ sở hữu bằng 12 máu tối đa. Thưởng Illaoi: Nếu trang bị này được mang bởi Illaoi, một xúc tu bổ sung sẽ nện xuống các mục tiêu bị rút máu bởi kỹ năng của cô với 35 hiệu lực. Sát thương tăng theo Giai Đoạn.

Durability:
0.1
Frequency:
5
Heal:
0.12
Health:
150
Illaoi Effectiveness:
0.35
Vị trí TB:
4.74
Tỉ lệ chọn:
0.93%
Top 4:
45.49%
Tỷ lệ thắng:
14.24%

Tướng dùng Xúc Tu Tàn Phá

  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.70Top 4:47.77%Tỷ lệ thắng:14.33%
    2.4%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:5.23Top 4:27.59%Tỷ lệ thắng:11.49%
    0.3%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:5.06Top 4:38.1%Tỷ lệ thắng:17.46%
    0.2%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:4.35Top 4:45%Tỷ lệ thắng:20%
    0.1%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.69Top 4:40%Tỷ lệ thắng:20%
    0.1%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.90Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:38.1%
    0.1%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:5.32Top 4:36.36%Tỷ lệ thắng:4.55%
    0.1%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4Top 4:63.64%Tỷ lệ thắng:27.27%
    0.1%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:4.80Top 4:46.67%Tỷ lệ thắng:6.67%
    0.1%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.86Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:9.52%
    0.1%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.56Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0.1%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.18Top 4:59.09%Tỷ lệ thắng:4.55%
    0.1%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:5Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:5Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.1%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.44Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:22.22%
    0%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:5Top 4:20%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:5Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:5.67Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:3.50Top 4:83.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:3.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:6Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4Top 4:75%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:5.50Top 4:25%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:6Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:6.33Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:6.50Top 4:25%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:6.75Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.67Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.83Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:6Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:7Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
Thuộc Bộ 17 TFT
Tổng quan Bộ 17

Đội hình hàng đầu Bộ 17

Top trang bị Bộ 17

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT