Background image

Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng trong ĐTCL chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng

Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng

Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 848 trận

Đòn đánh cho 7 Sức Mạnh Công Kích cộng dồn, tối đa 15 đòn đánh. Sau 15 đòn đánh, nhận 30 Tốc Độ Đánh.

Attack Damage:
0.2
AD On Attack:
0.07
Attack Speed:
20
AS Capstone:
0.3
Magic Resist:
40
Max stacks:
15
Vị trí TB:
4.2
Tỉ lệ chọn:
0.21%
Top 4:
56.25%
Tỷ lệ thắng:
13.56%

Tướng dùng Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng

  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:4.22Top 4:52.94%Tỷ lệ thắng:19.61%
    0.3%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:3.76Top 4:61.07%Tỷ lệ thắng:22.14%
    0.2%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:3.88Top 4:60.87%Tỷ lệ thắng:21.74%
    0.2%
  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:4.88Top 4:50%Tỷ lệ thắng:6.25%
    0.1%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.67Top 4:46.67%Tỷ lệ thắng:6.67%
    0.1%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:4.73Top 4:46.67%Tỷ lệ thắng:10%
    0.1%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:4.73Top 4:56.67%Tỷ lệ thắng:6.67%
    0.1%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:3.86Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:3.91Top 4:72.73%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:3.94Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.14Top 4:78.57%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.13Top 4:69.57%Tỷ lệ thắng:17.39%
    0%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.33Top 4:54.17%Tỷ lệ thắng:4.17%
    0%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:4.33Top 4:46.67%Tỷ lệ thắng:6.67%
    0%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:5Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:3.33Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:3.78Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:22.22%
    0%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4Top 4:60%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.08Top 4:69.23%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.16Top 4:68.42%Tỷ lệ thắng:5.26%
    0%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.20Top 4:60%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.31Top 4:61.54%Tỷ lệ thắng:15.38%
    0%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.45Top 4:45.45%Tỷ lệ thắng:18.18%
    0%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:4.89Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:5.09Top 4:36.36%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:5.27Top 4:36.36%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:5.30Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:2.83Top 4:83.33%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:3.33Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:3.60Top 4:80%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.09Top 4:54.55%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.33Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.38Top 4:50%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.79Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.80Top 4:60%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:5Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:5Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:5.13Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:5.29Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:0%
    0%