Background image

Bùa Đỏ Ánh Sáng trong ĐTCL chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Bùa Đỏ Ánh Sáng trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Bùa Đỏ Ánh Sáng

Bùa Đỏ Ánh Sáng

Bùa Đỏ Ánh Sáng

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 540 trận

Đòn đánh và Kỹ Năng gây 2% Thiêu Đốt và 33% Vết Thương Sâu lên kẻ địch trong 5 giây. Thiêu Đốt: Gây sát thương chuẩn mỗi giây theo Máu tối đa của mục tiêu Vết Thương Sâu: Giảm hồi máu nhận được

Attack Speed:
90
Bonus damage:
0.06
Burn percent:
2
Thời lượng:
5
Healing Reduction Pct:
33
Hex Range Increase:
2
Vị trí TB:
4.28
Tỉ lệ chọn:
0.13%
Top 4:
53.52%
Tỷ lệ thắng:
14.26%

Tướng dùng Bùa Đỏ Ánh Sáng

  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:3.88Top 4:64.71%Tỷ lệ thắng:20.59%
    0.1%
  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:4.40Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:3.69Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:15.38%
    0.1%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:4.03Top 4:59.38%Tỷ lệ thắng:18.75%
    0.1%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:4.41Top 4:48.15%Tỷ lệ thắng:7.41%
    0.1%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:5.75Top 4:25%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:6Top 4:11.11%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:2.71Top 4:71.43%Tỷ lệ thắng:42.86%
    0%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.88Top 4:68.75%Tỷ lệ thắng:6.25%
    0%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.04Top 4:52.17%Tỷ lệ thắng:4.35%
    0%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:4.11Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.26Top 4:62.96%Tỷ lệ thắng:18.52%
    0%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:4.50Top 4:37.5%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:5.33Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:2.92Top 4:75%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3Top 4:100%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:3.63Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:3.64Top 4:63.64%Tỷ lệ thắng:36.36%
    0%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:3.80Top 4:70%Tỷ lệ thắng:10%
    0%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:3.83Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.14Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.31Top 4:61.54%Tỷ lệ thắng:23.08%
    0%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:4.57Top 4:28.57%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:5Top 4:37.5%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:5.09Top 4:36.36%Tỷ lệ thắng:27.27%
    0%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:5.36Top 4:36.36%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:2.67Top 4:83.33%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:3.43Top 4:71.43%Tỷ lệ thắng:28.57%
    0%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:4Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.33Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.44Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.50Top 4:40%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.56Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:4.71Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.87Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:5.11Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:5.50Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:6.25Top 4:12.5%Tỷ lệ thắng:0%
    0%