Background image

Bảo Tồn Sinh Chất TFT chỉ số công thức tướng và top trang bị của bộ (Cập nhật Tháng 5 2026)

Trang chi tiết Bảo Tồn Sinh Chất trong Teamfight Tactics với hiệu ứng trang bị, công thức ghép, tướng dùng nhiều nhất, top đội hình của bộ hiện tại, trang bị phổ biến của meta, và đường dẫn nhanh đến các trang TFT liên quan.

Cập nhật lần cuối:

Bảo Tồn Sinh Chất

Bảo Tồn Sinh Chất

Bảo Tồn Sinh Chất

Bản vá 17.3 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 1 898 trận

Nhận thêm % Máu tối đa và triển khai 3 Quả Cầu Sinh Mệnh. Cứ mỗi 8 giây trong giao tranh, một quả cầu sẽ rơi ra, hồi lại 18 lượng Máu đã mất của chủ sở hữu. Tại mốc (4): Nếu chủ sở hữu là tướng Siêu Linh, họ nhận thêm 22 hồi máu từ mọi nguồn. Tướng khuyên dùng: Gragas.

Heal Pct:
0.18
Health:
550
Increased Healing:
0.22
Interval:
8
Num Grenades:
3
Pct Max HP:
0.05
Vị trí TB:
4.55
Tỉ lệ chọn:
0.54%
Top 4:
48.79%
Tỷ lệ thắng:
9.43%

Tướng dùng Bảo Tồn Sinh Chất

  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4.59Top 4:48.22%Tỷ lệ thắng:9.18%
    3.2%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.66Top 4:40.48%Tỷ lệ thắng:10.32%
    0.3%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.38Top 4:53.45%Tỷ lệ thắng:8.62%
    0.3%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:3.52Top 4:67.39%Tỷ lệ thắng:13.04%
    0.1%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:5.67Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:3.81Top 4:62.96%Tỷ lệ thắng:7.41%
    0%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.09Top 4:59.09%Tỷ lệ thắng:13.64%
    0%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:6.50Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.25Top 4:75%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.69Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:6.25%
    0%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:5.29Top 4:28.57%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:2Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:3.43Top 4:71.43%Tỷ lệ thắng:28.57%
    0%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4.25Top 4:25%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:4.67Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.88Top 4:37.5%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:5.50Top 4:25%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:1Top 4:100%Tỷ lệ thắng:100%
    0%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:2Top 4:100%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:2Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:2.33Top 4:100%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:3Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.17Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.80Top 4:60%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:6Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:6Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:7Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:7Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:8Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
Thuộc Bộ 17 TFT
Tổng quan Bộ 17

Đội hình hàng đầu Bộ 17

Top trang bị Bộ 17

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT