Background image

Cung Xanh Ánh Sáng trong ĐTCL chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Cung Xanh Ánh Sáng trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Cung Xanh Ánh Sáng

Cung Xanh Ánh Sáng

Cung Xanh Ánh Sáng

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 752 trận

Sát thương từ đòn đánh và Kỹ Năng sẽ khiến mục tiêu phải chịu 30% Phân Tách cho đến hết giao tranh. Hiệu ứng này không cộng dồn. Phân Tách: Giảm Giáp

Attack Damage:
0.45
Armor Break Duration:
50
Armor Reduction Percent:
30
Attack Speed:
40
Critical Strike Chance:
40
Vị trí TB:
4.15
Tỉ lệ chọn:
0.19%
Top 4:
57.58%
Tỷ lệ thắng:
12.37%

Tướng dùng Cung Xanh Ánh Sáng

  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.03Top 4:59.41%Tỷ lệ thắng:12.87%
    0.1%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:3.65Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:20.83%
    0.1%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.54Top 4:69.23%Tỷ lệ thắng:19.23%
    0.1%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:4.37Top 4:53.33%Tỷ lệ thắng:13.33%
    0.1%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4.09Top 4:58.82%Tỷ lệ thắng:14.71%
    0.1%
  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:4.77Top 4:38.46%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0.1%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:5.50Top 4:28.57%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:2.94Top 4:76.47%Tỷ lệ thắng:23.53%
    0%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.39Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:10.71%
    0%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.54Top 4:53.85%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:3Top 4:83.33%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:3.71Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:28.57%
    0%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.81Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.86Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:9.52%
    0%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:3.93Top 4:53.33%Tỷ lệ thắng:6.67%
    0%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.13Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:13.33%
    0%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.29Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.47Top 4:53.33%Tỷ lệ thắng:6.67%
    0%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:3.30Top 4:80%Tỷ lệ thắng:10%
    0%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:3.72Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:3.78Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:3.83Top 4:50%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.21Top 4:64.29%Tỷ lệ thắng:7.14%
    0%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.22Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.25Top 4:50%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.56Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:4.60Top 4:60%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4.63Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.64Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.67Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.75Top 4:37.5%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.80Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.80Top 4:60%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:5Top 4:40%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:5.29Top 4:28.57%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:5.40Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:5.40Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:5.86Top 4:28.57%Tỷ lệ thắng:0%
    0%