Background image

Vô Cực Kiếm Ánh Sáng trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Vô Cực Kiếm Ánh Sáng trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Vô Cực Kiếm Ánh Sáng

Vô Cực Kiếm Ánh Sáng

Vô Cực Kiếm Ánh Sáng

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 347 trận

Nhận Chuẩn Xác. Precision

Attack Damage:
0.75
Critical Strike Chance:
75
Vị trí TB:
4.14
Tỉ lệ chọn:
0.36%
Top 4:
55.62%
Tỷ lệ thắng:
14.41%

Tướng dùng Vô Cực Kiếm Ánh Sáng

  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:3.86Top 4:54.55%Tỷ lệ thắng:18.18%
    0.3%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:3.85Top 4:61.54%Tỷ lệ thắng:23.08%
    0.3%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:3.70Top 4:65.22%Tỷ lệ thắng:21.74%
    0.3%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.71Top 4:60.53%Tỷ lệ thắng:18.42%
    0.3%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.08Top 4:62.16%Tỷ lệ thắng:13.51%
    0.3%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:4.90Top 4:40%Tỷ lệ thắng:15%
    0.2%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:5.31Top 4:34.62%Tỷ lệ thắng:3.85%
    0.2%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.62Top 4:53.85%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0.2%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.13Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:25%
    0.2%
  • Zed

    Zed

    Vị trí TB:7.50Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0.2%
  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:4.67Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:5.14Top 4:28.57%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.30Top 4:80%Tỷ lệ thắng:20%
    0.1%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:3.25Top 4:75%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.1%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:3.90Top 4:60%Tỷ lệ thắng:20%
    0.1%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:5Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:5.40Top 4:20%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.67Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:1.40Top 4:100%Tỷ lệ thắng:60%
    0%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:5.33Top 4:16.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:5.67Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:6Top 4:25%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:1.75Top 4:100%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:2Top 4:100%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:3Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.50Top 4:75%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:3.67Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4Top 4:50%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:8Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:1Top 4:100%Tỷ lệ thắng:100%
    0%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:2Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:3Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:3Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.67Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:5Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:6Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:6Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%