Background image

Ấn Thần Phán trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Ấn Thần Phán trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Ấn Thần Phán

Ấn Thần Phán
Siêu XẻngÁo Choàng Bạc

Ấn Thần Phán

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 1 613 trận

Chủ sở hữu nhận thêm tộc Thần Phán.

Armor:
20
Attack Speed:
20
Magic Resist:
20
Vị trí TB:
4.9
Tỉ lệ chọn:
1.68%
Top 4:
41.79%
Tỷ lệ thắng:
8.8%

Tướng dùng Ấn Thần Phán

  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.67Top 4:45.71%Tỷ lệ thắng:5.71%
    0.6%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.72Top 4:45.05%Tỷ lệ thắng:13.51%
    0.5%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:4.82Top 4:35.56%Tỷ lệ thắng:8.89%
    0.4%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.98Top 4:37.7%Tỷ lệ thắng:6.56%
    0.4%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:4.27Top 4:52.73%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0.4%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.89Top 4:41.1%Tỷ lệ thắng:8.22%
    0.4%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.56Top 4:43.75%Tỷ lệ thắng:18.75%
    0.3%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:4.27Top 4:61.54%Tỷ lệ thắng:11.54%
    0.3%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:5.19Top 4:40.74%Tỷ lệ thắng:3.7%
    0.3%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.42Top 4:57.89%Tỷ lệ thắng:7.89%
    0.3%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.71Top 4:45.45%Tỷ lệ thắng:12.12%
    0.3%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:6Top 4:22.5%Tỷ lệ thắng:2.5%
    0.3%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.73Top 4:46.15%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0.3%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.85Top 4:40.43%Tỷ lệ thắng:10.64%
    0.3%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:5.29Top 4:23.53%Tỷ lệ thắng:5.88%
    0.3%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.93Top 4:48.84%Tỷ lệ thắng:6.98%
    0.3%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:5.42Top 4:30.3%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0.3%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:4.04Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.2%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.64Top 4:47.17%Tỷ lệ thắng:20.75%
    0.2%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.92Top 4:41.03%Tỷ lệ thắng:15.38%
    0.2%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4.21Top 4:53.57%Tỷ lệ thắng:10.71%
    0.2%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.78Top 4:41.18%Tỷ lệ thắng:5.88%
    0.2%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:5.47Top 4:29.41%Tỷ lệ thắng:0%
    0.2%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:5.75Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0.2%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.76Top 4:47.62%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.2%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.46Top 4:42.31%Tỷ lệ thắng:11.54%
    0.2%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:5.06Top 4:38.24%Tỷ lệ thắng:5.88%
    0.2%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:5.81Top 4:22.22%Tỷ lệ thắng:0%
    0.2%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.82Top 4:52.94%Tỷ lệ thắng:5.88%
    0.2%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:5.17Top 4:41.38%Tỷ lệ thắng:10.34%
    0.2%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:4.31Top 4:61.54%Tỷ lệ thắng:30.77%
    0.2%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.96Top 4:65.38%Tỷ lệ thắng:19.23%
    0.2%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4.44Top 4:43.75%Tỷ lệ thắng:6.25%
    0.2%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:4.86Top 4:35.71%Tỷ lệ thắng:7.14%
    0.2%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:5.08Top 4:37.5%Tỷ lệ thắng:4.17%
    0.2%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.96Top 4:39.13%Tỷ lệ thắng:13.04%
    0.1%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.57Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:5.10Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:4.76%
    0.1%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:5.17Top 4:38.89%Tỷ lệ thắng:5.56%
    0.1%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:5.21Top 4:28.57%Tỷ lệ thắng:7.14%
    0.1%