Background image

Vương Miện Hoàng Gia Ánh Sáng trong ĐTCL chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Vương Miện Hoàng Gia Ánh Sáng trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Vương Miện Hoàng Gia Ánh Sáng

Vương Miện Hoàng Gia Ánh Sáng

Vương Miện Hoàng Gia Ánh Sáng

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 495 trận

Bắt Đầu Giao Tranh: Nhận Lá Chắn bằng 50% Máu tối đa trong 8 giây. Khi Lá Chắn hết hiệu lực, nhận thêm 50% Sức Mạnh Phép Thuật.

Ability Power:
40
Armor:
40
Health:
200
Shield Bonus AP:
50
Shield duration:
8
Shield Size:
50
Vị trí TB:
4.28
Tỉ lệ chọn:
0.12%
Top 4:
56.16%
Tỷ lệ thắng:
11.52%

Tướng dùng Vương Miện Hoàng Gia Ánh Sáng

  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:3.71Top 4:58.93%Tỷ lệ thắng:21.43%
    0.1%
  • Zed

    Zed

    Vị trí TB:4.25Top 4:50%Tỷ lệ thắng:25%
    0.1%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4.08Top 4:58.33%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.1%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.82Top 4:76.47%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:3.86Top 4:64.29%Tỷ lệ thắng:7.14%
    0%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.14Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.32Top 4:50%Tỷ lệ thắng:27.27%
    0%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.45Top 4:54.55%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.55Top 4:54.55%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:3.50Top 4:80%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:3.78Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.06Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:18.75%
    0%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.25Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.33Top 4:54.17%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.33Top 4:44.44%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:4.40Top 4:60%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.42Top 4:57.89%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.59Top 4:47.06%Tỷ lệ thắng:17.65%
    0%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.88Top 4:41.18%Tỷ lệ thắng:5.88%
    0%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:5.29Top 4:28.57%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:5.91Top 4:18.18%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:2.75Top 4:75%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:3.13Top 4:87.5%Tỷ lệ thắng:37.5%
    0%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:3.20Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:3.63Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:3.67Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:3.67Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:3.75Top 4:75%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.80Top 4:80%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.83Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.11Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4.29Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:4.75Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.83Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:5.11Top 4:44.44%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:5.13Top 4:37.5%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:5.83Top 4:16.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:6Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%