Background image

Bùa Xanh Ánh Sáng trong ĐTCL chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Bùa Xanh Ánh Sáng trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Bùa Xanh Ánh Sáng

Bùa Xanh Ánh Sáng

Bùa Xanh Ánh Sáng

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 982 trận

Nhận thêm 20 Sức Mạnh Công Kích và Sức Mạnh Phép Thuật từ mọi nguồn.

Attack Damage:
0.3
Ability Power:
30
Mana regen:
10
Modified ADAP:
0.2
Vị trí TB:
4.24
Tỉ lệ chọn:
0.24%
Top 4:
54.89%
Tỷ lệ thắng:
11.91%

Tướng dùng Bùa Xanh Ánh Sáng

  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:3.84Top 4:60.83%Tỷ lệ thắng:23.33%
    0.1%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:4.21Top 4:60.61%Tỷ lệ thắng:12.12%
    0.1%
  • Lulu

    Lulu

    Vị trí TB:4.03Top 4:53.13%Tỷ lệ thắng:34.38%
    0.1%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:4.25Top 4:57.63%Tỷ lệ thắng:11.86%
    0.1%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:4.48Top 4:44.44%Tỷ lệ thắng:14.81%
    0.1%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.66Top 4:45.21%Tỷ lệ thắng:12.33%
    0.1%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:5.42Top 4:20.83%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.1%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:4Top 4:64.71%Tỷ lệ thắng:5.88%
    0.1%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:5.29Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:7.14%
    0.1%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:5.30Top 4:30%Tỷ lệ thắng:10%
    0.1%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:3.26Top 4:73.68%Tỷ lệ thắng:21.05%
    0.1%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:4.29Top 4:58.33%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0.1%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:4.25Top 4:50%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0.1%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:4.85Top 4:30%Tỷ lệ thắng:10%
    0.1%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.68Top 4:68.18%Tỷ lệ thắng:13.64%
    0.1%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:3.26Top 4:73.91%Tỷ lệ thắng:21.74%
    0%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.43Top 4:76.19%Tỷ lệ thắng:9.52%
    0%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.67Top 4:61.9%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:4.55Top 4:55%Tỷ lệ thắng:5%
    0%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:3.17Top 4:91.67%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:3.64Top 4:72.73%Tỷ lệ thắng:18.18%
    0%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.70Top 4:65.22%Tỷ lệ thắng:8.7%
    0%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:4.10Top 4:60%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.33Top 4:53.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.10Top 4:70%Tỷ lệ thắng:10%
    0%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:3.25Top 4:75%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.53Top 4:80%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:3.89Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.10Top 4:60%Tỷ lệ thắng:10%
    0%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.19Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:6.25%
    0%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.40Top 4:40%Tỷ lệ thắng:10%
    0%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.44Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.75Top 4:58.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:5.50Top 4:30%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:3.90Top 4:70%Tỷ lệ thắng:10%
    0%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.35Top 4:58.82%Tỷ lệ thắng:5.88%
    0%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.45Top 4:45.45%Tỷ lệ thắng:18.18%
    0%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.47Top 4:53.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:5Top 4:27.27%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:5.80Top 4:10%Tỷ lệ thắng:0%
    0%