Background image

Ấn Siêu Thú trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Ấn Siêu Thú trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Ấn Siêu Thú

Ấn Siêu Thú

Ấn Siêu Thú

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 1 360 trận

Chủ sở hữu nhận thêm tộc Siêu Thú.

Health:
250
Vị trí TB:
5.11
Tỉ lệ chọn:
1.42%
Top 4:
38.31%
Tỷ lệ thắng:
12.57%

Tướng dùng Ấn Siêu Thú

  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.81Top 4:45.45%Tỷ lệ thắng:15.7%
    0.5%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:5.62Top 4:34.92%Tỷ lệ thắng:7.94%
    0.5%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.94Top 4:40.32%Tỷ lệ thắng:16.13%
    0.5%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:5.32Top 4:29.79%Tỷ lệ thắng:8.51%
    0.4%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:5.27Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:13.33%
    0.4%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:5.32Top 4:35.29%Tỷ lệ thắng:8.82%
    0.3%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:5.35Top 4:40.43%Tỷ lệ thắng:10.64%
    0.3%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:5.38Top 4:37.78%Tỷ lệ thắng:6.67%
    0.3%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:4.50Top 4:47.62%Tỷ lệ thắng:23.81%
    0.3%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.42Top 4:49.3%Tỷ lệ thắng:16.9%
    0.3%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:5Top 4:40.63%Tỷ lệ thắng:0%
    0.3%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.80Top 4:41.54%Tỷ lệ thắng:21.54%
    0.3%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:5.09Top 4:40.63%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.3%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:5.10Top 4:41.94%Tỷ lệ thắng:16.13%
    0.3%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:5.44Top 4:31.11%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.3%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:5.58Top 4:26.67%Tỷ lệ thắng:17.78%
    0.3%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:5.52Top 4:32.69%Tỷ lệ thắng:13.46%
    0.3%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.83Top 4:39.02%Tỷ lệ thắng:14.63%
    0.2%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.61Top 4:51.61%Tỷ lệ thắng:12.9%
    0.2%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.67Top 4:42.42%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0.2%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:5Top 4:38.1%Tỷ lệ thắng:4.76%
    0.2%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:5.22Top 4:27.78%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.2%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:5.45Top 4:32.26%Tỷ lệ thắng:6.45%
    0.2%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:3.43Top 4:71.43%Tỷ lệ thắng:35.71%
    0.2%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:5.33Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0.2%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.87Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:20%
    0.2%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:5.48Top 4:28%Tỷ lệ thắng:12%
    0.2%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:6.13Top 4:25%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.2%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.54Top 4:53.85%Tỷ lệ thắng:15.38%
    0.1%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:5.55Top 4:27.27%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:6.45Top 4:9.09%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:5.14Top 4:35.71%Tỷ lệ thắng:7.14%
    0.1%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:6Top 4:16.67%Tỷ lệ thắng:5.56%
    0.1%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.22Top 4:44.44%Tỷ lệ thắng:22.22%
    0.1%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:5.58Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.1%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:5.13Top 4:25%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.1%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:5.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:6.13Top 4:20%Tỷ lệ thắng:6.67%
    0.1%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.69Top 4:46.15%Tỷ lệ thắng:15.38%
    0.1%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.55Top 4:45.45%Tỷ lệ thắng:18.18%
    0.1%