Background image

Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng

Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng

Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 218 trận

Nhận 4 Sức Mạnh Công Kích và 4% Sức Mạnh Phép Thuật khi tấn công hoặc nhận sát thương, cộng dồn tối đa 25 lần. Ở cộng dồn tối đa, nhận 20 Khuếch Đại Sát Thương và đồng thời được miễn nhiễm khống chế.

Armor:
40
Attack Speed:
20
Stack Cap:
25
Stacked Amp:
0.2
Stacking AD:
0.04
Stacking SP:
4
Vị trí TB:
4.32
Tỉ lệ chọn:
0.23%
Top 4:
53.21%
Tỷ lệ thắng:
11.93%

Tướng dùng Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng

  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:3.97Top 4:59.46%Tỷ lệ thắng:18.92%
    0.3%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:5.60Top 4:20%Tỷ lệ thắng:20%
    0.2%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.88Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.2%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.79Top 4:57.89%Tỷ lệ thắng:15.79%
    0.1%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.11Top 4:57.89%Tỷ lệ thắng:15.79%
    0.1%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.40Top 4:60%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.92Top 4:46.15%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0.1%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:4.57Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.1%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:6Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:3.83Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:5.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:4Top 4:25%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.80Top 4:60%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:5.10Top 4:30%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:5.75Top 4:25%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:1.50Top 4:100%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:2Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:2.50Top 4:100%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:3.25Top 4:75%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:3.50Top 4:75%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.80Top 4:60%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:5.25Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:5.33Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:8Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:2Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:2Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:2Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:2Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:2Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:3Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:3.50Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:5Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:5Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:6Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:6.50Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:8Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:1Top 4:100%Tỷ lệ thắng:100%
    0%