Background image

Giáp Tâm Linh Ánh Sáng trong ĐTCL chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Giáp Tâm Linh Ánh Sáng trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Giáp Tâm Linh Ánh Sáng

Giáp Tâm Linh Ánh Sáng

Giáp Tâm Linh Ánh Sáng

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 1 054 trận

Hồi lại 4 Máu đã mất mỗi giây.

Health:
700
Heal Tick Rate:
1
Mana regen:
4
Max Heal:
2000
Missing Health Heal:
0.04
Vị trí TB:
4.18
Tỉ lệ chọn:
0.26%
Top 4:
56.17%
Tỷ lệ thắng:
14.8%

Tướng dùng Giáp Tâm Linh Ánh Sáng

  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:4.01Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:12.99%
    0.2%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.02Top 4:59.32%Tỷ lệ thắng:15.25%
    0.1%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.36Top 4:55.07%Tỷ lệ thắng:13.04%
    0.1%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:3.47Top 4:67.9%Tỷ lệ thắng:27.16%
    0.1%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:3.95Top 4:61.9%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.1%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.13Top 4:60%Tỷ lệ thắng:21.18%
    0.1%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.20Top 4:59.26%Tỷ lệ thắng:12.96%
    0.1%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.38Top 4:52.94%Tỷ lệ thắng:13.24%
    0.1%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.54Top 4:49.3%Tỷ lệ thắng:8.45%
    0.1%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.65Top 4:47.06%Tỷ lệ thắng:13.73%
    0.1%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.64Top 4:48.48%Tỷ lệ thắng:12.12%
    0.1%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.71Top 4:41.67%Tỷ lệ thắng:4.17%
    0.1%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:5Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.12Top 4:70.59%Tỷ lệ thắng:23.53%
    0%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:3.28Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:38.89%
    0%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.95Top 4:70%Tỷ lệ thắng:15%
    0%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:4Top 4:40%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.10Top 4:53.33%Tỷ lệ thắng:10%
    0%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.21Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:3.73Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:4.14Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:28.57%
    0%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.17Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:4.17%
    0%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.20Top 4:50%Tỷ lệ thắng:10%
    0%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:4.25Top 4:58.33%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.67Top 4:50%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.75Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.78Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.80Top 4:20%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:5.71Top 4:28.57%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:2.25Top 4:100%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:2.25Top 4:75%Tỷ lệ thắng:75%
    0%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:3.14Top 4:71.43%Tỷ lệ thắng:57.14%
    0%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:3.67Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:3.78Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.29Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.29Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:5.20Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:5.33Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:5.83Top 4:16.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:5Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%