Background image

Áo Choàng Lửa Ánh Sáng trong ĐTCL chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Áo Choàng Lửa Ánh Sáng trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Áo Choàng Lửa Ánh Sáng

Áo Choàng Lửa Ánh Sáng

Áo Choàng Lửa Ánh Sáng

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 783 trận

Nhận 16 Máu tối đa. Mỗi 2 giây, gây 2% Thiêu Đốt và 33% Vết Thương Sâu lên 1 kẻ địch trong phạm vi 2 ô trong 10 giây. Thiêu Đốt: Gây sát thương chuẩn mỗi giây theo Máu tối đa của mục tiêu Vết Thương Sâu: Giảm hồi máu nhận được

Armor:
40
Bonus Percent HP:
0.16
Burn Duration:
10
Burn percent:
2
Grievous Wounds Percent:
33
Health:
300
Hex range:
2
Internal cooldown:
2
Monster Cap:
150
Vị trí TB:
4.27
Tỉ lệ chọn:
0.19%
Top 4:
54.92%
Tỷ lệ thắng:
10.98%

Tướng dùng Áo Choàng Lửa Ánh Sáng

  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.41Top 4:51.22%Tỷ lệ thắng:9.76%
    0.1%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4.74Top 4:46.3%Tỷ lệ thắng:3.7%
    0.1%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.39Top 4:53.62%Tỷ lệ thắng:11.59%
    0.1%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:4Top 4:53.33%Tỷ lệ thắng:13.33%
    0.1%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.26Top 4:55.26%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:3.87Top 4:57.45%Tỷ lệ thắng:19.15%
    0.1%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.38Top 4:51.11%Tỷ lệ thắng:15.56%
    0.1%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.38Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.13Top 4:53.33%Tỷ lệ thắng:10%
    0%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.19Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:6.25%
    0%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.44Top 4:48.15%Tỷ lệ thắng:3.7%
    0%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.56Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:5.56%
    0%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.75Top 4:46.88%Tỷ lệ thắng:3.13%
    0%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:5.10Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:9.52%
    0%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.14Top 4:72.73%Tỷ lệ thắng:22.73%
    0%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:3.33Top 4:83.33%Tỷ lệ thắng:5.56%
    0%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.44Top 4:75%Tỷ lệ thắng:18.75%
    0%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.24Top 4:61.9%Tỷ lệ thắng:9.52%
    0%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:4.40Top 4:60%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.47Top 4:53.33%Tỷ lệ thắng:13.33%
    0%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:3.64Top 4:54.55%Tỷ lệ thắng:18.18%
    0%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4Top 4:57.69%Tỷ lệ thắng:23.08%
    0%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4Top 4:61.11%Tỷ lệ thắng:27.78%
    0%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4.11Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:22.22%
    0%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.40Top 4:40%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.54Top 4:46.15%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.71Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.80Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:3.40Top 4:80%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.67Top 4:50%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:4Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:4Top 4:75%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.50Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:4.50Top 4:75%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.50Top 4:75%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.70Top 4:50%Tỷ lệ thắng:10%
    0%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.80Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:5Top 4:50%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:6.25Top 4:25%Tỷ lệ thắng:0%
    0%