Background image

Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng

Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng

Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 157 trận

Khi còn 60% Máu, nhận một Lá Chắn bằng 80 Máu tối đa của chủ sở hữu, giảm dần trong vòng 6 giây.

Attack Damage:
0.9
Health:
600
Health threshold:
60
Percent Health Shield:
0.8
Shield duration:
6
Vị trí TB:
4.27
Tỉ lệ chọn:
0.16%
Top 4:
54.78%
Tỷ lệ thắng:
10.83%

Tướng dùng Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng

  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.38Top 4:58.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0.2%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.38Top 4:37.5%Tỷ lệ thắng:25%
    0.2%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.91Top 4:63.64%Tỷ lệ thắng:18.18%
    0.1%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:5Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.22Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.88Top 4:37.5%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.1%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:5.17Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.1%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.44Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:22.22%
    0.1%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:3.50Top 4:75%Tỷ lệ thắng:25%
    0.1%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:5.17Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:5.33Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:2Top 4:100%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:5Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:6.33Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:2Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:2.50Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:3Top 4:50%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.33Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:4.33Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:5.50Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:5.75Top 4:25%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:6Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:1Top 4:100%Tỷ lệ thắng:100%
    0%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:2Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:2.50Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:2.50Top 4:100%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:3Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:3Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:3Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:3Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4Top 4:75%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:6Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:6Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:6.50Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:7Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:1Top 4:100%Tỷ lệ thắng:100%
    0%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:1Top 4:100%Tỷ lệ thắng:100%
    0%