Background image

Trượng Hư Vô Ánh Sáng trong ĐTCL chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Trượng Hư Vô Ánh Sáng trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Trượng Hư Vô Ánh Sáng

Trượng Hư Vô Ánh Sáng

Trượng Hư Vô Ánh Sáng

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 626 trận

Sát thương từ đòn đánh và Kỹ Năng sẽ khiến mục tiêu phải chịu 30% Cào Xé cho đến hết giao tranh. Hiệu ứng này không cộng dồn. Cào Xé: Giảm Kháng Phép

Ability Power:
75
Attack Speed:
30
Mana regen:
2
MR Shred:
30
MR Shred Duration:
90
Vị trí TB:
4.28
Tỉ lệ chọn:
0.15%
Top 4:
56.71%
Tỷ lệ thắng:
9.42%

Tướng dùng Trượng Hư Vô Ánh Sáng

  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:4.96Top 4:41.67%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.2%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:3.74Top 4:68.42%Tỷ lệ thắng:21.05%
    0.1%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:4.66Top 4:51.72%Tỷ lệ thắng:3.45%
    0.1%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.67Top 4:45.1%Tỷ lệ thắng:9.8%
    0.1%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.30Top 4:55%Tỷ lệ thắng:10%
    0.1%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:4.73Top 4:53.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:5.21Top 4:35.71%Tỷ lệ thắng:7.14%
    0.1%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.68Top 4:68%Tỷ lệ thắng:12%
    0.1%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.90Top 4:60%Tỷ lệ thắng:20%
    0.1%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:4.20Top 4:65%Tỷ lệ thắng:5%
    0%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:4.40Top 4:50%Tỷ lệ thắng:10%
    0%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.75Top 4:53.13%Tỷ lệ thắng:6.25%
    0%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:3.43Top 4:64.29%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:3.67Top 4:75%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:3.83Top 4:75%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.86Top 4:71.43%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.18Top 4:45.45%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0%
  • Lulu

    Lulu

    Vị trí TB:4.38Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:3.17Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:3.33Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:3.46Top 4:69.23%Tỷ lệ thắng:30.77%
    0%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.86Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:28.57%
    0%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.13Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.14Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.25Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.29Top 4:58.82%Tỷ lệ thắng:17.65%
    0%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.62Top 4:38.46%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.91Top 4:45.45%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.67Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:3.71Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:42.86%
    0%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:3.86Top 4:78.57%Tỷ lệ thắng:7.14%
    0%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:3.88Top 4:75%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:3.88Top 4:50%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.30Top 4:60%Tỷ lệ thắng:10%
    0%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.43Top 4:71.43%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.44Top 4:44.44%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.56Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.78Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:5.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%