Background image

Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng

Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng

Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 223 trận

Bắt Đầu Giao Tranh: Miễn nhiễm khống chế trong 45 giây. Nhận 6 Tốc Độ Đánh cộng dồn mỗi giây.

Attack Speed:
30
Critical Strike Chance:
40
Magic Resist:
40
Proc Attack Speed:
0.06
Spell Shield Duration:
45
Vị trí TB:
4.35
Tỉ lệ chọn:
0.23%
Top 4:
52.91%
Tỷ lệ thắng:
12.11%

Tướng dùng Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng

  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.13Top 4:57.45%Tỷ lệ thắng:8.51%
    0.3%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.43Top 4:50%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.3%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:3.59Top 4:67.65%Tỷ lệ thắng:20.59%
    0.2%
  • Zed

    Zed

    Vị trí TB:2.33Top 4:100%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0.2%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.80Top 4:40%Tỷ lệ thắng:20%
    0.1%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:4.67Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:5Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.43Top 4:85.71%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.50Top 4:83.33%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:3.50Top 4:75%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:4.67Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:5Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:5.25Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:2.75Top 4:75%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4Top 4:50%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:2.50Top 4:100%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.67Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:4Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.67Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.75Top 4:25%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:5.33Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:5.75Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:6.20Top 4:20%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:7Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:8Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:2Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:3.50Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:5Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:5Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:5.33Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:6Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:6Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:6Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:7Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:7.50Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:7.50Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:8Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:2Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%