Background image

Đại Bác Hải Tặc trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Đại Bác Hải Tặc trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Đại Bác Hải Tặc

Đại Bác Hải Tặc

Đại Bác Hải Tặc

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 673 trận

Các đòn đánh và kỹ năng sẽ hành quyết những kẻ địch còn dưới 12% Máu tối đa. Khi hành quyết có 33% xác suất rơi ra goldCoins vàng. Vàng Đã Thu Được: v [Duy nhất - chỉ 1 mỗi tướng]

Attack Damage:
0.4
Critical Strike Chance:
20
Execute Percent:
12
Gold chance:
33
Vị trí TB:
4.2
Tỉ lệ chọn:
0.7%
Top 4:
56.76%
Tỷ lệ thắng:
13.37%

Tướng dùng Đại Bác Hải Tặc

  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:4.79Top 4:50%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.6%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:4.80Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:8.57%
    0.6%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:3.90Top 4:63.24%Tỷ lệ thắng:11.76%
    0.6%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:4.30Top 4:50%Tỷ lệ thắng:5%
    0.5%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:3.84Top 4:58.06%Tỷ lệ thắng:25.81%
    0.5%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.35Top 4:59.65%Tỷ lệ thắng:7.02%
    0.4%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.58Top 4:57.89%Tỷ lệ thắng:0%
    0.4%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:4Top 4:63.27%Tỷ lệ thắng:8.16%
    0.3%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:3.93Top 4:63.79%Tỷ lệ thắng:12.07%
    0.3%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.36Top 4:47.73%Tỷ lệ thắng:18.18%
    0.3%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:4.41Top 4:50%Tỷ lệ thắng:11.76%
    0.3%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:3.54Top 4:65.85%Tỷ lệ thắng:24.39%
    0.2%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.13Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.2%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:4.47Top 4:52.63%Tỷ lệ thắng:21.05%
    0.2%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:3.71Top 4:76.47%Tỷ lệ thắng:11.76%
    0.2%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.79Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:21.43%
    0.1%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:5Top 4:36.36%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0.1%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:6.17Top 4:25%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:3Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0.1%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:3.33Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0.1%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:5.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:3.25Top 4:75%Tỷ lệ thắng:50%
    0.1%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:3.60Top 4:60%Tỷ lệ thắng:20%
    0.1%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.09Top 4:54.55%Tỷ lệ thắng:18.18%
    0.1%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:3Top 4:50%Tỷ lệ thắng:50%
    0.1%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.17Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:6Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:3Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:3.29Top 4:71.43%Tỷ lệ thắng:28.57%
    0%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.75Top 4:75%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:4.33Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:3.67Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4Top 4:60%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:4.33Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:6Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:5Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:7.50Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:4Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%