Background image

Vũ Khúc Tử Thần trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Vũ Khúc Tử Thần trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Vũ Khúc Tử Thần

Vũ Khúc Tử Thần

Vũ Khúc Tử Thần

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 639 trận

50% lượng sát thương chủ sở hữu nhận vào sẽ được gây ra theo dạng sát thương theo thời gian trong 4 giây. [Duy nhất - chỉ 1 mỗi tướng]

Attack Damage:
0.25
Armor:
40
Attack Speed:
15
Base Heal:
25
Bleed Duration:
4
Ignore Pain Percent:
50
Omnivamp:
0.25
Vị trí TB:
4.33
Tỉ lệ chọn:
0.67%
Top 4:
52.11%
Tỷ lệ thắng:
15.02%

Tướng dùng Vũ Khúc Tử Thần

  • Zed

    Zed

    Vị trí TB:4.56Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0.7%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.62Top 4:50%Tỷ lệ thắng:10.34%
    0.6%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:3.81Top 4:61.43%Tỷ lệ thắng:22.86%
    0.5%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.23Top 4:47.78%Tỷ lệ thắng:18.89%
    0.5%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.03Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0.3%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4.19Top 4:54.05%Tỷ lệ thắng:18.92%
    0.3%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.17Top 4:56.52%Tỷ lệ thắng:8.7%
    0.3%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.34Top 4:56.82%Tỷ lệ thắng:13.64%
    0.3%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.54Top 4:53.85%Tỷ lệ thắng:30.77%
    0.3%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.02Top 4:63.41%Tỷ lệ thắng:14.63%
    0.2%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:4.75Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0.2%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.60Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0.2%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.17Top 4:58.33%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.1%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:3.58Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:25%
    0.1%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:5.20Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:6.67%
    0.1%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:3.73Top 4:60%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0.1%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:5.40Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:5.09Top 4:45.45%Tỷ lệ thắng:18.18%
    0.1%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:5.50Top 4:12.5%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:4.17Top 4:50%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.1%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:4.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:25%
    0.1%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:4.75Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:2.25Top 4:87.5%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:3.22Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:44.44%
    0%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:3.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:4.67Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:5.14Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:6Top 4:20%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:2.80Top 4:80%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:4.25Top 4:75%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.67Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:4.75Top 4:25%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.80Top 4:40%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.80Top 4:40%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:5Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:5.13Top 4:37.5%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:5.60Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4.33Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:5.60Top 4:20%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:6Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%