Background image

Lưỡng Cực Zhonya trong ĐTCL chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Lưỡng Cực Zhonya trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Lưỡng Cực Zhonya

Lưỡng Cực Zhonya

Lưỡng Cực Zhonya

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 1 902 trận

Một lần mỗi giao tranh: Khi còn dưới 40% Máu, trở nên bất tử và không thể chỉ định trong 3 giây. [Duy nhất - chỉ 1 mỗi tướng]

Ability Power:
25
Armor:
25
Invuln Duration:
3
Magic Resist:
25
Percent Health Threshold:
40
Vị trí TB:
4.16
Tỉ lệ chọn:
0.47%
Top 4:
56.73%
Tỷ lệ thắng:
14.51%

Tướng dùng Lưỡng Cực Zhonya

  • Zed

    Zed

    Vị trí TB:3.14Top 4:72.73%Tỷ lệ thắng:27.27%
    0.4%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:4.51Top 4:41.86%Tỷ lệ thắng:6.98%
    0.2%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.60Top 4:69.23%Tỷ lệ thắng:21.15%
    0.2%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.71Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:21.01%
    0.2%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:4.47Top 4:53.33%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.2%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4Top 4:60.81%Tỷ lệ thắng:14.86%
    0.2%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.33Top 4:71.43%Tỷ lệ thắng:17.14%
    0.1%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.59Top 4:49.02%Tỷ lệ thắng:9.8%
    0.1%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.88Top 4:60.47%Tỷ lệ thắng:20.93%
    0.1%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:3.83Top 4:60.87%Tỷ lệ thắng:26.09%
    0.1%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:4.19Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.1%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.30Top 4:55.84%Tỷ lệ thắng:12.99%
    0.1%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:4.84Top 4:40%Tỷ lệ thắng:12%
    0.1%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:3.90Top 4:64.52%Tỷ lệ thắng:16.13%
    0.1%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.09Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:17.78%
    0.1%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.54Top 4:45.71%Tỷ lệ thắng:11.43%
    0.1%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.67Top 4:44.44%Tỷ lệ thắng:12.96%
    0.1%
  • Lulu

    Lulu

    Vị trí TB:4.90Top 4:45%Tỷ lệ thắng:10%
    0.1%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:3.76Top 4:64.71%Tỷ lệ thắng:17.65%
    0.1%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:3.89Top 4:57.78%Tỷ lệ thắng:15.56%
    0.1%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.96Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.1%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:4.05Top 4:59.09%Tỷ lệ thắng:22.73%
    0.1%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.09Top 4:58.67%Tỷ lệ thắng:10.67%
    0.1%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.34Top 4:60%Tỷ lệ thắng:2.86%
    0.1%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:3.50Top 4:70.83%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.1%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.11Top 4:54.72%Tỷ lệ thắng:18.87%
    0.1%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.16Top 4:62.16%Tỷ lệ thắng:16.22%
    0.1%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.37Top 4:52.17%Tỷ lệ thắng:10.87%
    0.1%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.46Top 4:53.85%Tỷ lệ thắng:15.38%
    0.1%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:4.84Top 4:44%Tỷ lệ thắng:8%
    0.1%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:3.25Top 4:67.86%Tỷ lệ thắng:32.14%
    0%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.64Top 4:64%Tỷ lệ thắng:24%
    0%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.20Top 4:63.64%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.67Top 4:50%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:4.89Top 4:42.11%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:5.13Top 4:34.78%Tỷ lệ thắng:4.35%
    0%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:5.16Top 4:36%Tỷ lệ thắng:8%
    0%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.26Top 4:55.88%Tỷ lệ thắng:17.65%
    0%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.86Top 4:47.62%Tỷ lệ thắng:4.76%
    0%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.90Top 4:41.38%Tỷ lệ thắng:6.9%
    0%