Background image

Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng trong ĐTCL chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng

Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng

Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 499 trận

Nhận 10 Chống Chịu. Khi còn hơn 50 Máu, thay vào đó nhận 30 Chống Chịu. TFT Augment Warmogs Buckle TRAKey

Armor:
40
Base Damage Reduction:
20
Base Durability:
0.1
Critical Strike Chance:
40
Empower Damage Reduction:
36
Empowered Durability:
0.3
Health:
600
Threshold For Empower:
0.5
Vị trí TB:
4.19
Tỉ lệ chọn:
0.12%
Top 4:
55.91%
Tỷ lệ thắng:
11.82%

Tướng dùng Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng

  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:3.40Top 4:76%Tỷ lệ thắng:28%
    0%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:3.95Top 4:54.55%Tỷ lệ thắng:22.73%
    0%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.06Top 4:58.82%Tỷ lệ thắng:11.76%
    0%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.23Top 4:56.67%Tỷ lệ thắng:10%
    0%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:3.78Top 4:61.11%Tỷ lệ thắng:22.22%
    0%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4Top 4:65.52%Tỷ lệ thắng:13.79%
    0%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4.25Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:6.25%
    0%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:3.50Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.69Top 4:69.23%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:3.89Top 4:44.44%Tỷ lệ thắng:27.78%
    0%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.10Top 4:50%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.33Top 4:53.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:4.33Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.38Top 4:46.15%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.45Top 4:59.09%Tỷ lệ thắng:13.64%
    0%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4.46Top 4:38.46%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.50Top 4:37.5%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.60Top 4:40%Tỷ lệ thắng:10%
    0%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:5.25Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:5.27Top 4:27.27%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:2.57Top 4:85.71%Tỷ lệ thắng:57.14%
    0%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.17Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:3.50Top 4:75%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:3.73Top 4:72.73%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:3.83Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:3.88Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:3.89Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:22.22%
    0%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:4.25Top 4:25%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.33Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:4.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.56Top 4:44.44%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.60Top 4:50%Tỷ lệ thắng:10%
    0%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.83Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.83Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:5.14Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:5.43Top 4:28.57%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:5.43Top 4:28.57%Tỷ lệ thắng:0%
    0%