Background image

Quỷ Thư Morello Ánh Sáng trong ĐTCL chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Quỷ Thư Morello Ánh Sáng trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Quỷ Thư Morello Ánh Sáng

Quỷ Thư Morello Ánh Sáng

Quỷ Thư Morello Ánh Sáng

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 433 trận

Đòn Đánh và Kỹ Năng gây 2% Thiêu Đốt và 33% Vết Thương Sâu lên kẻ địch trong 10 giây. Thiêu Đốt: Gây sát thương chuẩn mỗi giây theo Máu tối đa của mục tiêu Vết Thương Sâu: Giảm hồi máu nhận được

Ability Power:
40
Burn Duration:
10
Burn percent:
2
Grievous Wounds Percent:
33
Health:
300
Mana regen:
2
Monster Cap:
150
Ticks Per Second:
1
Vị trí TB:
4.17
Tỉ lệ chọn:
0.11%
Top 4:
55.2%
Tỷ lệ thắng:
14.55%

Tướng dùng Quỷ Thư Morello Ánh Sáng

  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.50Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:31.25%
    0%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:3.92Top 4:61.54%Tỷ lệ thắng:23.08%
    0%
  • Lulu

    Lulu

    Vị trí TB:2.86Top 4:100%Tỷ lệ thắng:28.57%
    0%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:2.95Top 4:84.21%Tỷ lệ thắng:21.05%
    0%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.06Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.19Top 4:75%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:3.82Top 4:63.64%Tỷ lệ thắng:36.36%
    0%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:3.83Top 4:70.83%Tỷ lệ thắng:20.83%
    0%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:4Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:4.22Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:4.88Top 4:50%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.92Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.25Top 4:50%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:4.50Top 4:40%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.62Top 4:38.46%Tỷ lệ thắng:15.38%
    0%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:4.83Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:5.10Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:5.13Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:5.33Top 4:50%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:2.89Top 4:77.78%Tỷ lệ thắng:22.22%
    0%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:3Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:3Top 4:100%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:3.25Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:37.5%
    0%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:3.60Top 4:60%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:3.64Top 4:63.64%Tỷ lệ thắng:27.27%
    0%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:3.71Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:42.86%
    0%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:3.86Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4Top 4:50%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.14Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.18Top 4:54.55%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:4.40Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4.60Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.80Top 4:30%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:4.86Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:5Top 4:37.5%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:5.45Top 4:36.36%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:5.50Top 4:16.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:5.75Top 4:25%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:6.50Top 4:25%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:3.75Top 4:75%Tỷ lệ thắng:25%
    0%