Background image

Nanh Nashor Ánh Sáng trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Nanh Nashor Ánh Sáng trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Nanh Nashor Ánh Sáng

Nanh Nashor Ánh Sáng

Nanh Nashor Ánh Sáng

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 248 trận

Các đòn đánh giúp hồi lại 4 Năng Lượng, tăng lên 8 nếu là đòn chí mạng.

Ability Power:
30
Attack Speed:
20
Base Mana On Hit:
4
Critical Strike Chance:
40
Health:
300
Mana On Crit:
8
Vị trí TB:
4.11
Tỉ lệ chọn:
0.26%
Top 4:
57.26%
Tỷ lệ thắng:
15.73%

Tướng dùng Nanh Nashor Ánh Sáng

  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:4.06Top 4:58.49%Tỷ lệ thắng:13.21%
    0.5%
  • Lulu

    Lulu

    Vị trí TB:3.23Top 4:72.73%Tỷ lệ thắng:31.82%
    0.4%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:3.81Top 4:75%Tỷ lệ thắng:0%
    0.2%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:5.80Top 4:20%Tỷ lệ thắng:0%
    0.2%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:3.50Top 4:70%Tỷ lệ thắng:30%
    0.1%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:4.43Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:3.50Top 4:75%Tỷ lệ thắng:25%
    0.1%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:4.60Top 4:60%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.83Top 4:50%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.1%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:5Top 4:50%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.1%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:6Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.33Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.1%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:3.64Top 4:63.64%Tỷ lệ thắng:27.27%
    0.1%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:5Top 4:40%Tỷ lệ thắng:20%
    0.1%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4Top 4:40%Tỷ lệ thắng:20%
    0.1%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:6.33Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:3Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:3.25Top 4:75%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:3.75Top 4:75%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:4.33Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:5.67Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:1.50Top 4:100%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:2.50Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:3Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:3.67Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4Top 4:50%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.40Top 4:40%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:5Top 4:25%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:1Top 4:100%Tỷ lệ thắng:100%
    0%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:3Top 4:50%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:3.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:5Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:6Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:6Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:7Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:7Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%