Background image

Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng trong ĐTCL chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng

Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng

Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 659 trận

Hồi máu cho đồng minh thấp Máu nhất bằng 40 lượng sát thương gây ra. Hồi Máu Đồng Minh:

Attack Damage:
0.4
Ally Healing:
0.4
Ability Power:
40
Mana regen:
2
Omnivamp:
35
Omnivamp:
0.3
Vị trí TB:
4.2
Tỉ lệ chọn:
0.16%
Top 4:
55.84%
Tỷ lệ thắng:
14.72%

Tướng dùng Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng

  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:3.79Top 4:69.05%Tỷ lệ thắng:19.05%
    0.1%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:4.40Top 4:48%Tỷ lệ thắng:24%
    0.1%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.82Top 4:42.42%Tỷ lệ thắng:12.12%
    0.1%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:4.05Top 4:52.38%Tỷ lệ thắng:9.52%
    0.1%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:4.80Top 4:46.67%Tỷ lệ thắng:6.67%
    0.1%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:3.67Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.1%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.96Top 4:50%Tỷ lệ thắng:10.71%
    0.1%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.21Top 4:73.68%Tỷ lệ thắng:42.11%
    0%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.33Top 4:74.07%Tỷ lệ thắng:22.22%
    0%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:3.46Top 4:69.23%Tỷ lệ thắng:23.08%
    0%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:3.60Top 4:70%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:3.63Top 4:68.42%Tỷ lệ thắng:21.05%
    0%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:4.11Top 4:50%Tỷ lệ thắng:27.78%
    0%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:4.54Top 4:46.15%Tỷ lệ thắng:15.38%
    0%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.76Top 4:47.06%Tỷ lệ thắng:5.88%
    0%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:5.45Top 4:45.45%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:3.14Top 4:71.43%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:4Top 4:60%Tỷ lệ thắng:10%
    0%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:3Top 4:85.71%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.31Top 4:46.15%Tỷ lệ thắng:15.38%
    0%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.36Top 4:45.45%Tỷ lệ thắng:18.18%
    0%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:4.50Top 4:40%Tỷ lệ thắng:10%
    0%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:4.92Top 4:38.46%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:5.50Top 4:35.71%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:7.13Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:2.55Top 4:90.91%Tỷ lệ thắng:27.27%
    0%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:2.89Top 4:77.78%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:3.69Top 4:76.92%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:3.71Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:28.57%
    0%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:3.75Top 4:75%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.75Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.22Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.29Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:4.29Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:28.57%
    0%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.40Top 4:40%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.57Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.64Top 4:54.55%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.71Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:5Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:6.60Top 4:20%Tỷ lệ thắng:0%
    0%