Background image

Huyết Kiếm Ánh Sáng trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Huyết Kiếm Ánh Sáng trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Huyết Kiếm Ánh Sáng

Huyết Kiếm Ánh Sáng

Huyết Kiếm Ánh Sáng

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 255 trận

Một lần mỗi giao tranh: Khi còn 40% Máu, nhận Lá Chắn bằng 50% Máu tối đa, duy trì trong 5 giây.

Attack Damage:
0.3
Ability Power:
30
Health threshold:
40
Life Steal:
40
Magic Resist:
40
Shield duration:
5
Shield Health Percent:
50
Omnivamp:
0.4
Vị trí TB:
4.6
Tỉ lệ chọn:
0.27%
Top 4:
50.98%
Tỷ lệ thắng:
10.2%

Tướng dùng Huyết Kiếm Ánh Sáng

  • Zed

    Zed

    Vị trí TB:5.20Top 4:40%Tỷ lệ thắng:20%
    0.4%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4Top 4:61.36%Tỷ lệ thắng:13.64%
    0.3%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:5.09Top 4:36.36%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0.3%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4.10Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:23.81%
    0.2%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:5.12Top 4:42.42%Tỷ lệ thắng:6.06%
    0.2%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.76Top 4:52.94%Tỷ lệ thắng:5.88%
    0.1%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4Top 4:58.33%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0.1%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.80Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.57Top 4:71.43%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4Top 4:63.64%Tỷ lệ thắng:18.18%
    0.1%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:3.40Top 4:80%Tỷ lệ thắng:20%
    0.1%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:2.40Top 4:100%Tỷ lệ thắng:40%
    0%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.17Top 4:50%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.75Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:5Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:5.33Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:6.50Top 4:25%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.25Top 4:75%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:5.25Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:5.40Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:5.60Top 4:20%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:2.50Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:3.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:3.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:4Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:4Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.25Top 4:50%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:5Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:6Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:6.50Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:7Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:4Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:5.50Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:6Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:6.67Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:7Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:7Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:8Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:3Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%