Background image

Mũ Thích Nghi Ánh Sáng trong ĐTCL chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Mũ Thích Nghi Ánh Sáng trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Mũ Thích Nghi Ánh Sáng

Mũ Thích Nghi Ánh Sáng

Mũ Thích Nghi Ánh Sáng

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 537 trận

Nhận thêm 30 Năng Lượng từ mọi nguồn. Chủ sở hữu nhận thêm hiệu ứng tùy theo Vai Trò của họ: Đỡ Đòn/Đấu Sĩ: Nhận 80 Giáp và Kháng Phép. Xạ Thủ/Thuật Sư: Nhận thêm 25% Sức Mạnh Công Kích và Sức Mạnh Phép Thuật.

Backline ADAP:
25
Frontline Resists:
80
Magic Resist:
40
Mana Perc Increase:
0.3
Mana regen:
6
Vị trí TB:
4.34
Tỉ lệ chọn:
0.13%
Top 4:
54.38%
Tỷ lệ thắng:
12.48%

Tướng dùng Mũ Thích Nghi Ánh Sáng

  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:5.33Top 4:44.44%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Lulu

    Lulu

    Vị trí TB:3.60Top 4:70%Tỷ lệ thắng:10%
    0%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:3.63Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:18.75%
    0%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.07Top 4:59.26%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:6.11Top 4:22.22%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.78Top 4:65.22%Tỷ lệ thắng:17.39%
    0%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:3.90Top 4:60%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:4Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:28.57%
    0%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:4.21Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:21.43%
    0%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.22Top 4:52.17%Tỷ lệ thắng:17.39%
    0%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:4.44Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4.56Top 4:56.25%Tỷ lệ thắng:6.25%
    0%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.59Top 4:45.45%Tỷ lệ thắng:13.64%
    0%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:5.55Top 4:31.82%Tỷ lệ thắng:4.55%
    0%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:2.89Top 4:77.78%Tỷ lệ thắng:44.44%
    0%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:3.29Top 4:71.43%Tỷ lệ thắng:28.57%
    0%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.38Top 4:84.62%Tỷ lệ thắng:23.08%
    0%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.86Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:28.57%
    0%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4Top 4:46.15%Tỷ lệ thắng:15.38%
    0%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:4Top 4:45.45%Tỷ lệ thắng:18.18%
    0%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.23Top 4:69.23%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.29Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:7.14%
    0%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:4.33Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:4.36Top 4:54.55%Tỷ lệ thắng:18.18%
    0%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.50Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.62Top 4:46.15%Tỷ lệ thắng:15.38%
    0%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.67Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:4.69Top 4:46.15%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:5.06Top 4:50%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:5.63Top 4:37.5%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:6.17Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:3.17Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:3.30Top 4:70%Tỷ lệ thắng:40%
    0%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:3.78Top 4:77.78%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:3.81Top 4:68.75%Tỷ lệ thắng:6.25%
    0%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.50Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.89Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:22.22%
    0%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:5.20Top 4:40%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:5.38Top 4:25%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:5.50Top 4:16.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%