
Finx trong chế độ xếp hạng Brawl Stars. Tier hiện tại, tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn, cùng chỉ số trên mọi map của vòng xoay và những map Finx chơi tốt nhất.
Tier và điểm trong từng chế độ, gồm cả Showdown. Nhấn vào một chế độ trên bảng tier để xem toàn bộ xếp hạng của chế độ đó.
| Chế độ | Tier | Điểm | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|---|
| B | 4,9 | 39.6% | 2.1% | 856 | |
| A | 5,7 | 50.4% | 0.4% | 71 | |
| B | 5,1 | 46.4% | 2.2% | 276 | |
| D | 2 | 37.7% | 0.7% | 206 | |
| A | 6,3 | 53.1% | 3.3% | 715 | |
| C | 2,6 | 38.0% | 2.8% | 567 |
Các map trong vòng xoay xếp hạng hiện tại, sắp theo tỉ lệ thắng trong từng chế độ.
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 57.5% | 0.4% | 40 | ||
| 38.7% | 0.3% | 31 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 46.9% | 2.3% | 208 | ||
| 38.7% | 0.4% | 31 | ||
| 37.8% | 0.4% | 37 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 46.0% | 0.7% | 63 | ||
| 39.4% | 0.4% | 33 | ||
| 36.4% | 0.5% | 44 | ||
| 30.3% | 0.8% | 66 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 56.0% | 4.0% | 336 | Rất tốt | |
| 48.9% | 2.2% | 184 | ||
| 48.2% | 2.2% | 195 |
Hieroglyph Halt
Finx reduces the reload speed of any enemy Brawlers hit by his main attack by 25% for 3 seconds.
Primer
Damage dealt only from Finx's projectiles that are sped up by Time Warp, will increase the Super duration by 0.25 seconds each.
Back To The Finxture
Finx steps back in time, returning to the position and ammo he had 3 seconds ago. Cooldown: 18 seconds.
No Escape
Finx's next projectiles from his main attack freeze the enemies in time for 2 seconds, making them unable to take actions for the duration, but also making them immune to any damage. Cooldown: 17 seconds.