Background image

Kính Nhắm Thiện Xạ trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Kính Nhắm Thiện Xạ trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Kính Nhắm Thiện Xạ

Kính Nhắm Thiện Xạ

Kính Nhắm Thiện Xạ

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 702 trận

Nhận 40 Khuếch Đại Sát Thương lên các mục tiêu cách xa từ 4 ô trở lên.

Attack Damage:
0.2
Ability Power:
20
Attack Speed:
20
Damage Amp Per Hex:
0.4
Hex Requirement:
4
Mana regen:
3
Vị trí TB:
4.46
Tỉ lệ chọn:
0.73%
Top 4:
50.14%
Tỷ lệ thắng:
11.97%

Tướng dùng Kính Nhắm Thiện Xạ

  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.05Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:9.89%
    0.6%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:4.83Top 4:44.44%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.5%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:4.09Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:21.88%
    0.5%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.87Top 4:66.18%Tỷ lệ thắng:19.12%
    0.5%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:5.20Top 4:45%Tỷ lệ thắng:0%
    0.5%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:4.25Top 4:47.5%Tỷ lệ thắng:15%
    0.4%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:4.85Top 4:50%Tỷ lệ thắng:11.54%
    0.4%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:5.13Top 4:37.5%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.4%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:4.28Top 4:53.13%Tỷ lệ thắng:6.25%
    0.3%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.94Top 4:41.51%Tỷ lệ thắng:9.43%
    0.3%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:4Top 4:63.89%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0.3%
  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:4.67Top 4:50%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0.3%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:3.94Top 4:47.06%Tỷ lệ thắng:29.41%
    0.2%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.58Top 4:41.67%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.2%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:3.59Top 4:72.73%Tỷ lệ thắng:13.64%
    0.2%
  • Zed

    Zed

    Vị trí TB:7Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0.2%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:4.80Top 4:44%Tỷ lệ thắng:16%
    0.2%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:5.35Top 4:23.53%Tỷ lệ thắng:0%
    0.2%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.50Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:7.14%
    0.2%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:5.70Top 4:20%Tỷ lệ thắng:0%
    0.2%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.38Top 4:45.83%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0.1%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:4.54Top 4:46.15%Tỷ lệ thắng:15.38%
    0.1%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:3.67Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.1%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:4.25Top 4:50%Tỷ lệ thắng:25%
    0.1%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:4.29Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.1%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:4.40Top 4:40%Tỷ lệ thắng:20%
    0.1%
  • Lulu

    Lulu

    Vị trí TB:5Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:3.64Top 4:63.64%Tỷ lệ thắng:18.18%
    0.1%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:7.17Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:6Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:6.20Top 4:20%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:4.33Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:6Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:5Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:7.50Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:6Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:8Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%